DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.22 | 3.18 | 4.21 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11.87 | 9.79 | 10.90 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.11 | 0.11 | 0.13 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 3.10 | 3.02 | 2.89 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 121.82 | 114.95 | 143.06 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 12.46 | -5.64 | 24.45 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 34.19 | 31.66 | 31.17 |
Tỷ lệ EBIT | % | 14.93 | 12.42 | 12.96 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89.75 | 88.32 | 92.95 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88.62 | 89.26 | 90.45 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 36.86 | 39.83 | 59.42 |
Thời gian tồn kho | Date | 38.42 | 30.79 | 23.12 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 12.01 | 8.26 | 12.84 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 106.75 | 126.72 | 112.72 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 2.77 | 22.47 | 55.38 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.02 | 1.16 | 1.46 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.78 | 0.97 | 1.25 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.87 | 0.85 | 0.83 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.10 | 2.02 | 1.89 |