DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,73 | 0,50 | 0,66 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10,87 | 9,09 | 12,51 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,05 | 0,04 | 0,04 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,46 | 1,47 | 1,43 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 702,46 | 581,71 | 557,25 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 31,50 | -17,19 | -4,20 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 41,47 | 46,02 | 66,33 |
Tỷ lệ EBIT | % | 17,01 | 16,14 | 20,70 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 79,19 | 78,79 | 86,06 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,69 | 71,44 | 70,24 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.276,94 | 1.562,21 | 1.519,25 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 936,28 | 1.269,52 | 2.290,36 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 74,97 | 90,86 | 101,10 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.896,95 | 2.319,02 | 2.353,22 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 7.880,66 | 7.931,67 | 8.038,08 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,17 | 2,16 | 2,27 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,53 | 1,52 | 1,54 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,05 | 0,05 | 0,05 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,68 | 0,68 | 0,64 |