単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 10,525,322 14,505,136 15,672,589 14,568,552 14,370,816
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,146,331 1,632,448 492,525 206,529 416,086
1. Tiền 382,939 437,110 187,892 104,100 200,477
2. Các khoản tương đương tiền 763,392 1,195,338 304,633 102,429 215,609
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 110,454 155,698 170,936 96,945 77,641
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 7,428,476 10,560,212 10,656,648 9,976,984 9,277,870
1. Phải thu khách hàng 1,496,826 1,731,408 1,422,182 1,219,166 920,658
2. Trả trước cho người bán 470,419 801,905 740,404 755,869 1,044,155
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,556,544 8,338,849 8,408,464 7,985,452 7,295,497
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -95,987 -352,931 -128,649 -153,128 -182,175
IV. Tổng hàng tồn kho 1,699,034 1,985,890 4,189,883 4,119,377 4,424,723
1. Hàng tồn kho 1,699,034 1,985,890 4,189,883 4,119,377 4,424,723
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 141,028 170,887 162,597 168,717 174,496
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 131,151 155,753 152,325 144,283 152,176
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9,872 14,447 5,897 19,077 15,507
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4 687 4,375 5,357 6,813
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 569,719 642,676 929,671 888,568 792,828
I. Các khoản phải thu dài hạn 35,627 65,081 94,044 204,177 79,136
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 529 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 35,627 64,552 94,044 158,903 79,136
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 144,696 194,608 204,112 199,271 202,864
1. Tài sản cố định hữu hình 118,637 128,706 141,642 145,505 137,743
- Nguyên giá 159,535 186,806 204,001 226,042 232,931
- Giá trị hao mòn lũy kế -40,898 -58,101 -62,360 -80,537 -95,188
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 26,060 65,902 62,471 53,765 65,122
- Nguyên giá 31,988 77,245 81,978 83,917 104,369
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,928 -11,343 -19,507 -30,152 -39,247
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 46,133 43,600 45,344 36,541 62,967
- Nguyên giá 46,809 45,354 48,480 39,569 68,935
- Giá trị hao mòn lũy kế -676 -1,753 -3,137 -3,028 -5,967
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 30,500 20,500 201,390 93,982 142,437
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 500 500 176,390 68,982 116,937
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 71,148 77,861 110,362 89,587 93,776
1. Chi phí trả trước dài hạn 42,358 48,413 67,180 70,524 73,880
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 28,790 29,448 43,182 19,063 19,897
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 198,855 181,068 157,209 136,200 115,191
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 11,095,041 15,147,811 16,602,259 15,457,120 15,163,644
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,255,704 7,384,286 8,317,375 7,354,176 6,842,766
I. Nợ ngắn hạn 5,104,231 7,213,630 7,349,629 6,754,419 6,332,740
1. Vay và nợ ngắn 630,248 1,033,815 1,375,405 1,606,355 1,763,435
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 205,253 379,746 499,959 282,833 195,309
4. Người mua trả tiền trước 129,422 192,602 395,999 363,629 607,267
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 591,127 442,938 274,874 233,124 172,150
6. Phải trả người lao động 135,844 147,012 102,561 88,191 87,024
7. Chi phí phải trả 190,895 309,434 428,042 350,036 392,548
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,077,628 4,552,724 3,956,844 3,567,186 2,888,524
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 151,473 170,656 967,747 599,756 510,026
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 300 160 210
4. Vay và nợ dài hạn 145,346 97,178 942,179 547,675 448,961
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 6,127 73,478 25,268 51,921 60,855
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 5,839,337 7,763,525 8,284,884 8,102,944 8,320,878
I. Vốn chủ sở hữu 5,839,337 7,763,525 8,284,884 8,102,944 8,320,878
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,224,710 3,582,012 4,531,224 5,741,031 5,791,031
2. Thặng dư vốn cổ phần 340,683 1,105,361 804,504 4,504 4,504
3. Vốn khác của chủ sở hữu -9,350 0 24,503 24,503 24,503
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 -9,350 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 5,083 5,083 6,194 6,194 6,194
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 455,991 941,845 679,564 89,978 185,985
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 99,813 106,671 150,954 157,886 150,962
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,822,220 2,138,574 2,238,895 2,236,734 2,308,660
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 11,095,041 15,147,811 16,602,259 15,457,120 15,163,644