DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.34 | -8.14 | -5.87 | 0.83 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.17 | -4.91 | -3.20 | 0.39 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.63 | 1.29 | 1.43 | 1.68 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.24 | 1.28 | 1.28 | 1.26 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 223.14 | 169.63 | 177.63 | 206.73 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 15.13 | -23.98 | 4.71 | 16.39 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6.72 | 5.12 | 4.30 | 8.67 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.17 | -4.91 | -3.20 | 0.39 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 121.44 | 160.46 | 141.56 | 126.60 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 51.04 | 83.90 | 57.34 | 35.11 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 35.86 | 48.70 | 46.56 | 40.88 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 208.56 | 262.91 | 236.49 | 197.20 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 101.06 | 93.60 | 87.53 | 86.34 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 4.82 | 4.27 | 4.18 | 4.41 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 3.70 | 2.97 | 3.21 | 3.69 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.07 | 0.07 | 0.07 | 0.09 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.24 | 0.28 | 0.28 | 0.26 |