単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 118,653 127,497 122,188 115,086 111,693
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,900 8,071 10,434 14,066 10,272
1. Tiền 9,900 8,071 10,434 14,066 10,272
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15,500 15,500 0 5,500 11,500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 63,205 74,243 74,576 68,892 71,705
1. Phải thu khách hàng 72,499 81,869 75,294 71,619 74,673
2. Trả trước cho người bán 172 590 191 1,078 2,386
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 9,497 11,046 21,267 18,511 18,241
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -18,964 -19,262 -22,176 -22,317 -23,595
IV. Tổng hàng tồn kho 29,735 28,927 36,286 25,976 17,788
1. Hàng tồn kho 30,111 29,109 36,994 26,705 18,040
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -376 -182 -708 -729 -252
V. Tài sản ngắn hạn khác 313 756 892 651 427
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 313 321 141 181 218
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 391 706 427 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 44 44 44 209
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 10,889 9,693 8,822 9,231 11,240
I. Các khoản phải thu dài hạn 105 105 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 105 105 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 10,175 8,978 8,083 8,412 7,247
1. Tài sản cố định hữu hình 10,175 8,978 8,083 8,412 7,247
- Nguyên giá 99,505 99,726 100,152 101,756 100,204
- Giá trị hao mòn lũy kế -89,331 -90,748 -92,068 -93,344 -92,957
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 129 211 108
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 129 211 108
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 129,542 137,190 131,010 124,317 122,932
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 18,980 26,433 28,584 27,552 25,354
I. Nợ ngắn hạn 18,980 26,433 28,584 27,552 25,354
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 10,317 20,449 21,474 21,684 21,006
4. Người mua trả tiền trước 374 8 159 32 119
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,365 122 172 305 439
6. Phải trả người lao động 3,893 5,228 5,742 3,424 2,472
7. Chi phí phải trả 87 90 97 385 278
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 662 441 837 1,549 862
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 110,562 110,757 102,426 96,765 97,579
I. Vốn chủ sở hữu 110,562 110,757 102,426 96,765 97,579
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 99,000 99,000 99,000 99,000 99,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 725 725 725 725 725
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 16,867 16,867 16,867 16,867 16,867
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -6,030 -5,835 -14,166 -19,828 -19,013
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 26 6 5 4 4
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 129,542 137,190 131,010 124,317 122,932