単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 124,686 111,693 104,483 122,937 129,089
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,650 10,272 4,027 10,194 4,123
1. Tiền 10,650 10,272 4,027 10,194 4,123
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6,500 11,500 6,000 18,310 20,175
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 80,841 71,705 76,571 59,772 60,682
1. Phải thu khách hàng 83,202 74,673 78,567 81,487 82,112
2. Trả trước cho người bán 2,543 2,386 3,723 1,858 1,771
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 17,414 18,241 17,875 543 915
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -22,317 -23,595 -23,595 -24,116 -24,116
IV. Tổng hàng tồn kho 24,786 17,788 17,238 32,326 41,400
1. Hàng tồn kho 24,983 18,040 17,491 32,549 41,557
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -197 -252 -252 -223 -157
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,909 427 647 2,334 2,709
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,817 218 190 875 551
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 47 0 403 1,416 2,114
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 45 209 55 44 44
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 8,305 11,240 13,313 13,436 12,957
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 7,427 7,247 12,493 12,631 12,167
1. Tài sản cố định hữu hình 7,427 7,247 12,493 12,631 12,167
- Nguyên giá 100,080 100,204 105,832 106,412 106,412
- Giá trị hao mòn lũy kế -92,653 -92,957 -93,339 -93,780 -94,245
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 123 108 94 79 64
1. Chi phí trả trước dài hạn 123 108 94 79 64
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 132,991 122,932 117,795 136,373 142,046
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 35,549 25,354 20,069 38,053 43,566
I. Nợ ngắn hạn 35,549 25,354 20,069 38,053 43,566
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 25,336 21,006 14,368 29,321 32,687
4. Người mua trả tiền trước 118 119 48 19 42
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,613 439 680 172 1,038
6. Phải trả người lao động 3,958 2,472 2,148 5,902 7,920
7. Chi phí phải trả 1,051 278 817 907 281
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,415 862 1,948 1,555 1,538
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 97,442 97,579 97,727 98,319 98,480
I. Vốn chủ sở hữu 97,442 97,579 97,727 98,319 98,480
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 99,000 99,000 99,000 99,000 99,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 725 725 725 725 725
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 16,867 16,867 16,867 16,867 16,867
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -19,150 -19,013 -18,865 -18,273 -18,112
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4 4 4 4 4
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 132,991 122,932 117,795 136,373 142,046