I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
223,540
|
223,944
|
187,512
|
116,847
|
198,749
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-235,049
|
-219,198
|
-178,716
|
-98,014
|
-182,665
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-7,580
|
-6,152
|
-6,210
|
-6,776
|
-6,156
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
345
|
-393
|
-7
|
-244
|
-82
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-5
|
-15
|
-356
|
-373
|
-868
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1,442
|
6,536
|
3,293
|
8,225
|
1,297
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-3,116
|
-8,806
|
-8,996
|
-13,671
|
-7,180
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-20,423
|
-4,083
|
-3,480
|
5,992
|
3,095
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
422
|
183
|
66
|
59
|
1,281
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
422
|
183
|
66
|
59
|
1,281
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
0
|
0
|
0
|
30,000
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
0
|
-4,235
|
0
|
-30,000
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
-4,235
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-20,001
|
-3,900
|
-7,649
|
6,051
|
4,377
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
75,710
|
35,708
|
31,809
|
24,160
|
30,211
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
35,708
|
31,809
|
24,160
|
30,211
|
34,587
|