単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 219 137 148 592 161
2. Điều chỉnh cho các khoản -26 1,311 39 609 72
- Khấu hao TSCĐ 300 303 382 441 465
- Các khoản dự phòng 0 1,333 492 -66
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -326 -325 -343 -325 -327
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 193 1,448 187 1,201 233
- Tăng, giảm các khoản phải thu 1,685 7,953 -5,097 -1,881 -608
- Tăng, giảm hàng tồn kho -6,375 6,943 3,708 -18,217 -9,008
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 5,961 -10,298 -5,285 17,794 5,714
- Tăng giảm chi phí trả trước -788 1,613 -3,115 2,488 328
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 300 279 1,890 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -300 -176 -1,890 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 677 7,763 -9,602 1,385 -3,341
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 278 -3,253 -2,470 -388 -192
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -146 146 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1,000 -21,500 7,504
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 16,464 5,500 5,000 -10,500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 927 4 326 171 458
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 59 -8,140 3,356 4,783 -2,730
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -1 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 0 -1 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 736 -377 -6,246 6,167 -6,072
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 9,913 10,650 10,272 4,027 10,194
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 10,650 10,272 4,027 10,194 4,123