単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 41,245 62,373 51,864 55,953 53,618
Các khoản giảm trừ doanh thu 980 1,261 1,007 1,453 1,181
Doanh thu thuần 40,265 61,113 50,857 54,500 52,437
Giá vốn hàng bán 37,978 55,038 46,436 49,365 47,477
Lợi nhuận gộp 2,287 6,075 4,421 5,135 4,960
Doanh thu hoạt động tài chính 304 308 317 325 343
Chi phí tài chính
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 1,289 2,790 2,457 1,455 2,068
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,468 3,287 2,473 3,337 3,183
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -165 305 -193 668 53
Thu nhập khác 207 111 412 -157 146
Chi phí khác 9 -9 375 50
Lợi nhuận khác 198 120 412 -531 96
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 33 425 219 137 148
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 33 425 219 137 148
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 33 425 219 137 148
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0