単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 62,373 51,864 55,953 53,618 58,841
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,261 1,007 1,453 1,181 1,284
Doanh thu thuần 61,113 50,857 54,500 52,437 57,557
Giá vốn hàng bán 55,038 46,436 49,365 47,477 52,276
Lợi nhuận gộp 6,075 4,421 5,135 4,960 5,281
Doanh thu hoạt động tài chính 308 317 325 343 330
Chi phí tài chính
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 2,790 2,457 1,455 2,068 2,450
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,287 2,473 3,337 3,183 2,714
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 305 -193 668 53 446
Thu nhập khác 111 412 -157 146 212
Chi phí khác -9 375 50 66
Lợi nhuận khác 120 412 -531 96 146
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 425 219 137 148 592
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 425 219 137 148 592
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 425 219 137 148 592
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0