単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 51,864 55,953 53,618 58,841 52,731
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,007 1,453 1,181 1,284 1,321
Doanh thu thuần 50,857 54,500 52,437 57,557 51,410
Giá vốn hàng bán 46,436 49,365 47,477 52,276 46,514
Lợi nhuận gộp 4,421 5,135 4,960 5,281 4,895
Doanh thu hoạt động tài chính 317 325 343 330 327
Chi phí tài chính
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 2,457 1,455 2,068 2,450 1,916
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,473 3,337 3,183 2,714 3,314
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -193 668 53 446 -7
Thu nhập khác 412 -157 146 212 220
Chi phí khác 375 50 66 51
Lợi nhuận khác 412 -531 96 146 169
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 219 137 148 592 161
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 219 137 148 592 161
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 219 137 148 592 161
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0