|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
51,864
|
55,953
|
53,618
|
58,841
|
52,731
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,007
|
1,453
|
1,181
|
1,284
|
1,321
|
|
Doanh thu thuần
|
50,857
|
54,500
|
52,437
|
57,557
|
51,410
|
|
Giá vốn hàng bán
|
46,436
|
49,365
|
47,477
|
52,276
|
46,514
|
|
Lợi nhuận gộp
|
4,421
|
5,135
|
4,960
|
5,281
|
4,895
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
317
|
325
|
343
|
330
|
327
|
|
Chi phí tài chính
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,457
|
1,455
|
2,068
|
2,450
|
1,916
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,473
|
3,337
|
3,183
|
2,714
|
3,314
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-193
|
668
|
53
|
446
|
-7
|
|
Thu nhập khác
|
412
|
-157
|
146
|
212
|
220
|
|
Chi phí khác
|
|
375
|
50
|
66
|
51
|
|
Lợi nhuận khác
|
412
|
-531
|
96
|
146
|
169
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
219
|
137
|
148
|
592
|
161
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
219
|
137
|
148
|
592
|
161
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
219
|
137
|
148
|
592
|
161
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|