単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 40,206 33,399 50,161 49,432 49,208
Các khoản giảm trừ doanh thu 920 1,041 1,568 984 981
Doanh thu thuần 39,286 32,358 48,592 48,448 48,227
Giá vốn hàng bán 39,787 30,540 46,785 46,419 46,249
Lợi nhuận gộp -500 1,819 1,807 2,029 1,978
Doanh thu hoạt động tài chính 247 302 315 316 309
Chi phí tài chính
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 2,103 1,338 1,953 2,235 2,029
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,807 1,595 2,001 2,233 2,422
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -6,164 -812 -1,832 -2,123 -2,164
Thu nhập khác 112 158 309 559 280
Chi phí khác 17 6 4 21 23
Lợi nhuận khác 94 152 305 538 257
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -6,069 -660 -1,527 -1,586 -1,907
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -6,069 -660 -1,527 -1,586 -1,907
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -6,069 -660 -1,527 -1,586 -1,907
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)