単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 197,194 226,104 173,908 182,200 211,435
Các khoản giảm trừ doanh thu 3,389 2,967 4,274 4,575 4,701
Doanh thu thuần 193,805 223,137 169,634 177,625 206,735
Giá vốn hàng bán 183,349 208,145 160,945 169,993 188,817
Lợi nhuận gộp 10,456 14,992 8,689 7,633 17,917
Doanh thu hoạt động tài chính 871 895 969 1,242 1,254
Chi phí tài chính 0 0 0 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 7,074 8,150 7,644 7,554 7,991
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,349 8,340 10,489 8,251 10,565
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -8,096 -602 -8,474 -6,931 616
Thu nhập khác 10,390 977 3,503 1,305 573
Chi phí khác 147 0 3,366 54 375
Lợi nhuận khác 10,243 977 138 1,251 199
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,147 375 -8,337 -5,680 814
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,766 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,766 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 381 375 -8,337 -5,680 814
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 381 375 -8,337 -5,680 814
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)