DUPONT
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.14 | 0.15 | 0.60 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.25 | 0.28 | 1.03 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.44 | 0.45 | 0.42 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.26 | 1.21 | 1.39 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 54.50 | 52.44 | 57.56 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 7.16 | -3.78 | 9.76 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9.42 | 9.46 | 9.17 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 120.06 | 133.25 | 94.76 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 33.55 | 33.89 | 57.30 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 39.07 | 27.84 | 51.62 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 187.01 | 181.82 | 194.90 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 86.34 | 84.41 | 84.88 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 4.41 | 5.21 | 3.23 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 3.69 | 4.32 | 2.32 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.09 | 0.11 | 0.10 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.26 | 0.21 | 0.39 |