DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,22 | 0,14 | 0,15 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,43 | 0,25 | 0,28 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,38 | 0,44 | 0,45 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,36 | 1,26 | 1,21 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 50,86 | 54,50 | 52,44 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -16,78 | 7,16 | -3,78 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,69 | 9,42 | 9,46 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 145,05 | 120,06 | 133,25 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 49,41 | 33,55 | 33,89 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 50,11 | 39,07 | 27,84 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 223,72 | 187,01 | 181,82 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 89,14 | 86,34 | 84,41 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,51 | 4,41 | 5,21 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,76 | 3,69 | 4,32 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,06 | 0,09 | 0,11 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,36 | 0,26 | 0,21 |