DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,44 | 0,22 | 0,14 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,70 | 0,43 | 0,25 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,48 | 0,38 | 0,44 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,30 | 1,36 | 1,26 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 61,11 | 50,86 | 54,50 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 51,77 | -16,78 | 7,16 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,94 | 8,69 | 9,42 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 123,85 | 145,05 | 120,06 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 31,04 | 49,41 | 33,55 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 37,91 | 50,11 | 39,07 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 176,06 | 223,72 | 187,01 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 88,72 | 89,14 | 86,34 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,04 | 3,51 | 4,41 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,37 | 2,76 | 3,69 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,07 | 0,06 | 0,09 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,30 | 0,36 | 0,26 |