DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.14 | 0.34 | 0.30 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.13 | 0.17 | 0.16 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.17 | 0.32 | 0.28 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 6.39 | 6.34 | 6.62 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 12.65 | 24.24 | 22.04 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 68.17 | 91.70 | -9.07 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9.24 | 6.42 | 10.51 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5.98 | 3.17 | 6.06 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 3.56 | 7.29 | 29.82 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 62.17 | 71.43 | 8.87 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 221.26 | 135.66 | 165.32 |
Thời gian tồn kho | Date | 240.87 | 100.02 | 109.85 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 61.26 | 40.77 | 57.38 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 504.61 | 262.72 | 305.16 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 6.35 | 6.62 | 7.00 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.10 | 1.10 | 1.10 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.62 | 0.71 | 0.75 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.07 | 0.07 | 0.06 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 5.39 | 5.34 | 5.62 |