TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
39,060
|
34,179
|
56,306
|
65,603
|
73,782
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4,756
|
1,407
|
3,506
|
10,530
|
6,070
|
1. Tiền
|
4,756
|
1,407
|
3,506
|
6,680
|
6,070
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
3,850
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
19,851
|
12,597
|
31,628
|
30,362
|
43,942
|
1. Phải thu khách hàng
|
10,575
|
3,840
|
21,379
|
20,481
|
32,076
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,234
|
2,007
|
2,694
|
3,805
|
1,244
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
8,164
|
5,640
|
6,440
|
5,354
|
9,906
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,123
|
-1,107
|
-1,103
|
-1,496
|
-1,503
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
14,422
|
20,141
|
21,170
|
24,698
|
23,744
|
1. Hàng tồn kho
|
14,425
|
20,143
|
21,173
|
24,701
|
23,747
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3
|
-3
|
-3
|
-3
|
-3
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
30
|
34
|
2
|
13
|
25
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
14
|
34
|
2
|
13
|
25
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
16
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
9,335
|
8,718
|
7,002
|
6,039
|
4,873
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
8,667
|
8,471
|
6,881
|
5,805
|
4,735
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8,667
|
8,471
|
6,881
|
5,805
|
4,735
|
- Nguyên giá
|
25,350
|
26,855
|
26,749
|
26,995
|
26,995
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16,682
|
-18,384
|
-19,869
|
-21,190
|
-22,260
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
667
|
247
|
122
|
235
|
139
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
667
|
247
|
122
|
235
|
139
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
48,395
|
42,897
|
63,309
|
71,642
|
78,655
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
33,578
|
27,879
|
48,280
|
59,913
|
66,868
|
I. Nợ ngắn hạn
|
33,578
|
27,879
|
48,280
|
59,913
|
66,868
|
1. Vay và nợ ngắn
|
16,643
|
15,727
|
37,589
|
45,722
|
43,243
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
8,991
|
3,170
|
5,868
|
3,482
|
12,404
|
4. Người mua trả tiền trước
|
558
|
6,107
|
404
|
4,471
|
1,571
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
381
|
195
|
825
|
680
|
1,549
|
6. Phải trả người lao động
|
1,141
|
1,767
|
2,130
|
1,385
|
1,495
|
7. Chi phí phải trả
|
637
|
67
|
370
|
1,522
|
3,856
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
4,865
|
552
|
817
|
2,379
|
2,480
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
14,817
|
15,018
|
15,029
|
11,729
|
11,787
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
14,817
|
15,018
|
15,029
|
11,729
|
11,787
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
12,000
|
12,000
|
12,000
|
12,000
|
12,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,526
|
1,526
|
1,526
|
1,526
|
1,526
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,291
|
1,493
|
1,504
|
-1,796
|
-1,739
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
362
|
294
|
276
|
272
|
270
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
48,395
|
42,897
|
63,309
|
71,642
|
78,655
|