単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 34,179 56,306 65,603 73,782 65,248
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,407 3,506 10,530 6,070 8,916
1. Tiền 1,407 3,506 6,680 6,070 8,916
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 3,850 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 12,597 31,628 30,362 43,942 33,839
1. Phải thu khách hàng 3,840 21,379 20,481 32,076 22,202
2. Trả trước cho người bán 2,007 2,694 3,805 1,244 1,244
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,640 6,440 5,354 9,906 9,678
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,107 -1,103 -1,496 -1,503 -1,503
IV. Tổng hàng tồn kho 20,141 21,170 24,698 23,744 22,470
1. Hàng tồn kho 20,143 21,173 24,701 23,747 22,473
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3 -3 -3 -3 -3
V. Tài sản ngắn hạn khác 34 2 13 25 22
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 34 2 13 25 22
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 8,718 7,002 6,039 4,873 3,517
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 -180
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 -180
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 8,471 6,881 5,805 4,735 3,593
1. Tài sản cố định hữu hình 8,471 6,881 5,805 4,735 3,593
- Nguyên giá 26,855 26,749 26,995 26,995 26,769
- Giá trị hao mòn lũy kế -18,384 -19,869 -21,190 -22,260 -23,175
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 247 122 235 139 103
1. Chi phí trả trước dài hạn 247 122 235 139 103
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 42,897 63,309 71,642 78,655 68,764
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 27,879 48,280 59,913 66,868 64,241
I. Nợ ngắn hạn 27,879 48,280 59,913 66,868 64,241
1. Vay và nợ ngắn 15,727 37,589 45,722 43,243 46,069
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,170 5,868 3,482 12,404 12,708
4. Người mua trả tiền trước 6,107 404 4,471 1,571 1,487
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 195 825 680 1,549 674
6. Phải trả người lao động 1,767 2,130 1,385 1,495 632
7. Chi phí phải trả 67 370 1,522 3,856 427
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 552 817 2,379 2,480 1,980
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 15,018 15,029 11,729 11,787 4,524
I. Vốn chủ sở hữu 15,018 15,029 11,729 11,787 4,524
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 12,000 12,000 12,000 12,000 12,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,526 1,526 1,526 1,526 1,526
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,493 1,504 -1,796 -1,739 -9,002
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 294 276 272 270 264
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 42,897 63,309 71,642 78,655 68,764