単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 61,271 76,645 31,157 66,449 23,787
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 61,271 76,645 31,157 66,449 23,787
Giá vốn hàng bán 54,992 70,785 28,307 60,212 27,410
Lợi nhuận gộp 6,278 5,861 2,849 6,238 -3,623
Doanh thu hoạt động tài chính 42 187 245 334 437
Chi phí tài chính 1,492 2,325 3,773 2,971 2,779
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,492 2,325 3,773 2,971 2,779
Chi phí bán hàng 646 435 319 431 241
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,531 3,022 1,769 2,660 1,204
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 651 266 -2,768 508 -7,410
Thu nhập khác 0 130 19 118 429
Chi phí khác 114 247 65 89 283
Lợi nhuận khác -114 -117 -47 29 146
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 537 149 -2,814 537 -7,263
Chi phí thuế TNDN hiện hành 144 51 73 400 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 144 51 73 400 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 393 99 -2,888 137 -7,263
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 393 99 -2,888 137 -7,263
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)