|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5,230
|
12,763
|
4,639
|
2,209
|
1,862
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
5,230
|
12,763
|
4,639
|
2,209
|
1,862
|
|
Giá vốn hàng bán
|
4,522
|
17,485
|
4,627
|
2,097
|
2,829
|
|
Lợi nhuận gộp
|
708
|
-4,721
|
12
|
113
|
-967
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
218
|
79
|
78
|
82
|
83
|
|
Chi phí tài chính
|
676
|
916
|
25
|
26
|
22
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
676
|
916
|
25
|
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
63
|
13
|
61
|
86
|
37
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
307
|
167
|
362
|
332
|
188
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-119
|
-5,738
|
-357
|
-248
|
-1,132
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
429
|
0
|
|
618
|
|
Chi phí khác
|
15
|
269
|
0
|
151
|
2
|
|
Lợi nhuận khác
|
-15
|
161
|
0
|
-151
|
616
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-133
|
-5,578
|
-357
|
-400
|
-515
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-133
|
-5,578
|
-357
|
-400
|
-515
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-133
|
-5,578
|
-357
|
-400
|
-515
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|