単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,230 12,763 4,639 2,209 1,862
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 5,230 12,763 4,639 2,209 1,862
Giá vốn hàng bán 4,522 17,485 4,627 2,097 2,829
Lợi nhuận gộp 708 -4,721 12 113 -967
Doanh thu hoạt động tài chính 218 79 78 82 83
Chi phí tài chính 676 916 25 26 22
Trong đó: Chi phí lãi vay 676 916 25 0
Chi phí bán hàng 63 13 61 86 37
Chi phí quản lý doanh nghiệp 307 167 362 332 188
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -119 -5,738 -357 -248 -1,132
Thu nhập khác 0 429 0 618
Chi phí khác 15 269 0 151 2
Lợi nhuận khác -15 161 0 -151 616
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -133 -5,578 -357 -400 -515
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -133 -5,578 -357 -400 -515
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -133 -5,578 -357 -400 -515
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0