単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 22,043 4,479 1,315 5,230 12,763
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 22,043 4,479 1,315 5,230 12,763
Giá vốn hàng bán 19,727 4,054 1,349 4,522 17,485
Lợi nhuận gộp 2,316 424 -34 708 -4,721
Doanh thu hoạt động tài chính 80 78 61 218 79
Chi phí tài chính 937 494 693 676 916
Trong đó: Chi phí lãi vay 937 494 693 676 916
Chi phí bán hàng 219 165 63 13
Chi phí quản lý doanh nghiệp 871 549 181 307 167
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 369 -705 -847 -119 -5,738
Thu nhập khác 118 0 429
Chi phí khác 89 15 269
Lợi nhuận khác 29 -15 161
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 398 -705 -847 -133 -5,578
Chi phí thuế TNDN hiện hành 363 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 363 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 35 -705 -847 -133 -5,578
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 35 -705 -847 -133 -5,578
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)