|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,479
|
1,315
|
5,230
|
12,763
|
4,639
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
4,479
|
1,315
|
5,230
|
12,763
|
4,639
|
|
Giá vốn hàng bán
|
4,054
|
1,349
|
4,522
|
17,485
|
4,627
|
|
Lợi nhuận gộp
|
424
|
-34
|
708
|
-4,721
|
12
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
78
|
61
|
218
|
79
|
78
|
|
Chi phí tài chính
|
494
|
693
|
676
|
916
|
25
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
494
|
693
|
676
|
916
|
25
|
|
Chi phí bán hàng
|
165
|
|
63
|
13
|
61
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
549
|
181
|
307
|
167
|
362
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-705
|
-847
|
-119
|
-5,738
|
-357
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
0
|
429
|
0
|
|
Chi phí khác
|
|
|
15
|
269
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
|
|
-15
|
161
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-705
|
-847
|
-133
|
-5,578
|
-357
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-705
|
-847
|
-133
|
-5,578
|
-357
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-705
|
-847
|
-133
|
-5,578
|
-357
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|