単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,479 1,315 5,230 12,763 4,639
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 4,479 1,315 5,230 12,763 4,639
Giá vốn hàng bán 4,054 1,349 4,522 17,485 4,627
Lợi nhuận gộp 424 -34 708 -4,721 12
Doanh thu hoạt động tài chính 78 61 218 79 78
Chi phí tài chính 494 693 676 916 25
Trong đó: Chi phí lãi vay 494 693 676 916 25
Chi phí bán hàng 165 63 13 61
Chi phí quản lý doanh nghiệp 549 181 307 167 362
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -705 -847 -119 -5,738 -357
Thu nhập khác 0 429 0
Chi phí khác 15 269 0
Lợi nhuận khác -15 161 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -705 -847 -133 -5,578 -357
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -705 -847 -133 -5,578 -357
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -705 -847 -133 -5,578 -357
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0