|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
1,602
|
9,628
|
11,257
|
5,380
|
2,192
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-5,272
|
-14,243
|
-14,408
|
-5,112
|
-1,414
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-866
|
-647
|
-699
|
-755
|
-587
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-912
|
-676
|
-675
|
-266
|
-26
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
-50
|
0
|
-50
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
3,034
|
6,555
|
5,879
|
0
|
156
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-143
|
-1,032
|
-280
|
-975
|
-552
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-2,557
|
-415
|
1,024
|
-1,728
|
-280
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
364
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3
|
20
|
20
|
20
|
24
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
3
|
20
|
384
|
20
|
24
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
15,379
|
18,343
|
15,613
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-14,169
|
-16,637
|
-14,633
|
0
|
-199
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
-94
|
94
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
1,210
|
1,706
|
980
|
-94
|
-105
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1,344
|
1,311
|
2,388
|
-1,801
|
-361
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6,561
|
5,217
|
6,528
|
8,916
|
7,115
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5,217
|
6,528
|
8,916
|
7,115
|
6,754
|