単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 71,946 65,248 61,830 62,216 58,729
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,528 8,916 7,115 6,754 576
1. Tiền 6,528 8,916 7,115 6,754 576
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 34,576 33,839 32,703 33,019 36,887
1. Phải thu khách hàng 22,907 22,202 20,639 20,898 28,226
2. Trả trước cho người bán 1,831 1,244 1,440 1,581 1,584
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 9,123 9,678 9,995 12,128 8,666
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,503 -1,503 -1,589 -1,589 -1,589
IV. Tổng hàng tồn kho 30,675 22,470 21,993 22,061 20,931
1. Hàng tồn kho 30,678 22,473 21,995 22,063 20,933
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3 -3 -3 -3 -3
V. Tài sản ngắn hạn khác 167 22 19 382 335
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 30 22 19 382 335
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 136 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4,097 3,517 3,417 3,138 2,864
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 -180 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 -180 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,963 3,593 3,342 3,090 2,844
1. Tài sản cố định hữu hình 3,963 3,593 3,342 3,090 2,844
- Nguyên giá 26,995 26,769 26,769 26,769 26,769
- Giá trị hao mòn lũy kế -23,032 -23,175 -23,427 -23,678 -23,925
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 134 103 76 48 20
1. Chi phí trả trước dài hạn 134 103 76 48 20
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 76,043 68,764 65,247 65,354 61,593
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 65,942 64,241 61,232 61,738 58,492
I. Nợ ngắn hạn 65,942 64,241 61,232 61,738 58,492
1. Vay và nợ ngắn 44,839 46,069 45,975 45,870 43,836
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 13,534 12,708 10,916 11,303 10,980
4. Người mua trả tiền trước 5,081 1,487 1,149 1,185 384
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 425 674 679 948 1,060
6. Phải trả người lao động 453 632 484 485 399
7. Chi phí phải trả 264 427 577 186 186
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,078 1,980 1,190 1,500 1,387
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 10,101 4,524 4,015 3,616 3,101
I. Vốn chủ sở hữu 10,101 4,524 4,015 3,616 3,101
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 12,000 12,000 12,000 12,000 12,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,526 1,526 1,526 1,526 1,526
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -3,424 -9,002 -9,510 -9,910 -10,425
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 267 264 261 261 261
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 76,043 68,764 65,247 65,354 61,593