DUPONT
| Unit | 2024 | |
|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14.44 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.69 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.33 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.41 |
Management Effectiveness
| Unit | 2024 | |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 202.39 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 16.08 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17.59 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85.42 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2024 | |
|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 160.57 |
| Thời gian tồn kho | Date | 0.92 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 48.79 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 199.01 |
Financial Strength
| Unit | 2024 | |
|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 65.69 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.47 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 2.46 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.28 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.41 |