DUPONT
| 単位 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14.44 | 17.07 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.69 | 8.76 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.33 | 1.41 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.41 | 1.38 |
管理有効性
| 単位 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 202.39 | 225.99 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 16.08 | 11.66 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17.59 | 19.02 |
| Tỷ lệ EBIT | % | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85.42 | 85.01 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 160.57 | 116.66 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.92 | 0.63 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 48.79 | 43.63 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 199.01 | 196.42 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 65.69 | 77.47 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.47 | 2.75 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.46 | 2.75 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.28 | 0.24 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.41 | 0.38 |