DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 21.47 | 10.02 | 13.07 | 12.25 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 727.67 | 534.50 | 465.65 | 465.16 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.02 | 0.03 | 0.03 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.03 | 1.02 | 1.08 | 1.04 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 14.22 | 8.00 | 10.97 | 11.64 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -23.47 | -43.75 | 37.16 | 6.12 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22.47 | 17.49 | 17.55 | 14.94 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 733.07 | 542.64 | 465.67 | 465.16 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99.26 | 98.50 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 277.80 | 379.59 | 263.59 | 300.13 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 35.79 | 107.77 | 121.71 | 165.60 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 23.52 | 29.93 | 21.07 | 28.58 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 4,551.56 | 5,510.21 | 3,552.68 | 4,965.65 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 164.64 | 110.50 | 73.97 | 142.01 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 13.94 | 11.75 | 3.25 | 9.65 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 13.81 | 11.51 | 3.14 | 9.37 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.64 | 0.72 | 0.75 | 0.65 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.03 | 0.02 | 0.08 | 0.04 |