TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
122,644
|
245,610
|
177,361
|
120,777
|
106,803
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,377
|
32,113
|
8,556
|
4,672
|
3,817
|
1. Tiền
|
177
|
73
|
156
|
122
|
617
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
6,200
|
32,040
|
8,400
|
4,550
|
3,200
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
96,700
|
196,160
|
156,250
|
105,270
|
91,200
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
15,357
|
14,777
|
10,825
|
8,320
|
7,924
|
1. Phải thu khách hàng
|
12,373
|
10,234
|
8,764
|
6,582
|
6,148
|
2. Trả trước cho người bán
|
14
|
331
|
115
|
0
|
0
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,970
|
4,212
|
2,282
|
2,074
|
2,112
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-336
|
-336
|
-336
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,965
|
1,593
|
1,081
|
1,949
|
3,017
|
1. Hàng tồn kho
|
1,965
|
1,593
|
1,081
|
1,949
|
3,017
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,244
|
967
|
648
|
566
|
845
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
184
|
423
|
225
|
157
|
422
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,651
|
136
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
15
|
0
|
15
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
409
|
409
|
409
|
409
|
409
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
316,190
|
316,094
|
317,473
|
316,382
|
316,988
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
29,285
|
23,071
|
22,808
|
22,547
|
23,876
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,861
|
4,003
|
3,740
|
3,479
|
4,808
|
- Nguyên giá
|
9,229
|
9,724
|
9,724
|
9,724
|
11,284
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,368
|
-5,721
|
-5,984
|
-6,245
|
-6,476
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
25,424
|
19,068
|
19,068
|
19,068
|
19,068
|
- Nguyên giá
|
25,463
|
19,107
|
19,107
|
19,107
|
19,107
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-39
|
-39
|
-39
|
-39
|
-39
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
15,546
|
21,574
|
21,445
|
21,316
|
21,186
|
- Nguyên giá
|
16,773
|
22,847
|
22,847
|
22,847
|
22,847
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,226
|
-1,273
|
-1,402
|
-1,532
|
-1,661
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
231,147
|
231,147
|
231,147
|
231,147
|
231,147
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
231,147
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
231,147
|
0
|
231,147
|
231,147
|
231,147
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1
|
0
|
1,807
|
1,106
|
512
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1
|
0
|
1,807
|
1,106
|
512
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
438,834
|
561,704
|
494,834
|
437,159
|
423,791
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
16,936
|
47,059
|
12,738
|
10,292
|
32,875
|
I. Nợ ngắn hạn
|
16,861
|
47,035
|
12,722
|
10,278
|
32,835
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
13,558
|
2,179
|
711
|
541
|
522
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,058
|
2,211
|
876
|
515
|
245
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
406
|
785
|
724
|
749
|
484
|
6. Phải trả người lao động
|
1,332
|
1,902
|
3,335
|
1,683
|
1,522
|
7. Chi phí phải trả
|
10
|
11
|
8
|
20
|
18
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
329
|
38,636
|
4,924
|
6,038
|
29,254
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
75
|
24
|
16
|
14
|
40
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
75
|
24
|
16
|
14
|
40
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
421,898
|
514,645
|
482,096
|
426,867
|
390,916
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
421,898
|
514,645
|
482,096
|
426,867
|
390,916
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
366,771
|
366,771
|
366,771
|
366,771
|
366,771
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
55,126
|
147,874
|
115,324
|
60,096
|
24,145
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
169
|
1,312
|
2,144
|
732
|
789
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
438,834
|
561,704
|
494,834
|
437,159
|
423,791
|