単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 18,584 14,223 8,000 10,973 11,673
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 28
Doanh thu thuần 18,584 14,223 8,000 10,973 11,645
Giá vốn hàng bán 13,382 11,026 6,601 9,047 9,905
Lợi nhuận gộp 5,202 3,197 1,399 1,926 1,739
Doanh thu hoạt động tài chính 198,244 127,197 57,851 68,031 96,659
Chi phí tài chính 26,596 16,397 6,602 8,813 12,725
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,621 9,733 9,226 10,087 15,589
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 170,230 104,263 43,422 51,058 70,085
Thu nhập khác 0 0 0 39 447
Chi phí khác 0 0 9 0 16,365
Lợi nhuận khác 0 0 -9 39 -15,918
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 170,230 104,263 43,413 51,097 54,167
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,410 768 652 2 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,410 768 652 2 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 168,820 103,496 42,762 51,095 54,167
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 168,820 103,496 42,762 51,095 54,167
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)