単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 265 8,449 1,749 276 647
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 28 0
Doanh thu thuần 265 8,421 1,749 276 647
Giá vốn hàng bán 132 7,457 1,374 101 367
Lợi nhuận gộp 133 964 375 174 280
Doanh thu hoạt động tài chính 1,625 40,783 1,990 54,633 2,597
Chi phí tài chính 0 5,485 0 7,546
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,704 8,202 2,264 3,807 2,808
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 54 28,060 101 43,455 68
Thu nhập khác 0 38 0 10 0
Chi phí khác 3 15,953 0 24,317
Lợi nhuận khác -3 -15,915 0 -24,307 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 51 12,145 101 19,147 68
Chi phí thuế TNDN hiện hành 10 -10 20 -15 14
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 10 -10 20 -15 14
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 41 12,155 81 19,163 54
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 41 12,155 81 19,163 54
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0