Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6,778
|
238
|
3,790
|
561
|
6,384
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
6,778
|
238
|
3,790
|
561
|
6,384
|
Giá vốn hàng bán
|
5,730
|
121
|
3,179
|
402
|
5,359
|
Lợi nhuận gộp
|
1,048
|
117
|
611
|
160
|
1,025
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,988
|
1,481
|
26,780
|
38,267
|
1,474
|
Chi phí tài chính
|
|
|
3,528
|
5,285
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,911
|
1,559
|
2,934
|
3,667
|
2,033
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,125
|
38
|
20,930
|
29,475
|
465
|
Thu nhập khác
|
|
36
|
0
|
|
2
|
Chi phí khác
|
9
|
|
0
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
-9
|
36
|
0
|
|
2
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,116
|
75
|
20,930
|
29,475
|
467
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
279
|
15
|
-15
|
|
2
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
279
|
15
|
-15
|
|
2
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
838
|
60
|
20,945
|
29,475
|
465
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
838
|
60
|
20,945
|
29,475
|
465
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|