単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,778 238 3,790 561 6,384
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 6,778 238 3,790 561 6,384
Giá vốn hàng bán 5,730 121 3,179 402 5,359
Lợi nhuận gộp 1,048 117 611 160 1,025
Doanh thu hoạt động tài chính 1,988 1,481 26,780 38,267 1,474
Chi phí tài chính 3,528 5,285
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,911 1,559 2,934 3,667 2,033
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,125 38 20,930 29,475 465
Thu nhập khác 36 0 2
Chi phí khác 9 0
Lợi nhuận khác -9 36 0 2
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,116 75 20,930 29,475 467
Chi phí thuế TNDN hiện hành 279 15 -15 2
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 279 15 -15 2
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 838 60 20,945 29,475 465
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 838 60 20,945 29,475 465
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)