単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,384 2,143 816 265 8,449
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 28
Doanh thu thuần 6,384 2,143 816 265 8,421
Giá vốn hàng bán 5,359 1,715 601 132 7,457
Lợi nhuận gộp 1,025 427 215 133 964
Doanh thu hoạt động tài chính 1,474 1,145 53,105 1,625 40,783
Chi phí tài chính 7,240 0 5,485
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,033 1,552 4,130 1,704 8,202
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 465 21 41,951 54 28,060
Thu nhập khác 2 409 0 38
Chi phí khác 409 3 15,953
Lợi nhuận khác 2 0 -3 -15,915
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 467 21 41,951 51 12,145
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2 4 -4 10 -10
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2 4 -4 10 -10
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 465 16 41,955 41 12,155
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 465 16 41,955 41 12,155
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)