|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6,384
|
2,143
|
816
|
265
|
8,449
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
28
|
|
Doanh thu thuần
|
6,384
|
2,143
|
816
|
265
|
8,421
|
|
Giá vốn hàng bán
|
5,359
|
1,715
|
601
|
132
|
7,457
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,025
|
427
|
215
|
133
|
964
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,474
|
1,145
|
53,105
|
1,625
|
40,783
|
|
Chi phí tài chính
|
|
|
7,240
|
0
|
5,485
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,033
|
1,552
|
4,130
|
1,704
|
8,202
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
465
|
21
|
41,951
|
54
|
28,060
|
|
Thu nhập khác
|
2
|
|
409
|
0
|
38
|
|
Chi phí khác
|
|
|
409
|
3
|
15,953
|
|
Lợi nhuận khác
|
2
|
|
0
|
-3
|
-15,915
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
467
|
21
|
41,951
|
51
|
12,145
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2
|
4
|
-4
|
10
|
-10
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2
|
4
|
-4
|
10
|
-10
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
465
|
16
|
41,955
|
41
|
12,155
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
465
|
16
|
41,955
|
41
|
12,155
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|