単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 816 265 8,449 1,749 276
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 28 0
Doanh thu thuần 816 265 8,421 1,749 276
Giá vốn hàng bán 601 132 7,457 1,374 101
Lợi nhuận gộp 215 133 964 375 174
Doanh thu hoạt động tài chính 53,105 1,625 40,783 1,990 54,633
Chi phí tài chính 7,240 0 5,485 0 7,546
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,130 1,704 8,202 2,264 3,807
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 41,951 54 28,060 101 43,455
Thu nhập khác 409 0 38 0 10
Chi phí khác 409 3 15,953 0 24,317
Lợi nhuận khác 0 -3 -15,915 0 -24,307
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 41,951 51 12,145 101 19,147
Chi phí thuế TNDN hiện hành -4 10 -10 20 -15
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN -4 10 -10 20 -15
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 41,955 41 12,155 81 19,163
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 41,955 41 12,155 81 19,163
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0