単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 106,268 149,068 130,387 158,422 152,248
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,176 2,689 11,211 9,155 1,551
1. Tiền 776 89 311 155 1,551
2. Các khoản tương đương tiền 2,400 2,600 10,900 9,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 89,700 132,000 104,500 135,100 139,200
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 8,644 7,926 5,971 9,575 6,520
1. Phải thu khách hàng 5,930 4,605 4,295 7,764 2,997
2. Trả trước cho người bán 17 194 282 0 13
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,033 3,461 1,731 2,147 3,846
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -336 -336 -336 -336 -336
IV. Tổng hàng tồn kho 4,061 5,943 8,335 4,287 4,692
1. Hàng tồn kho 4,061 5,943 8,335 4,287 4,692
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 687 510 369 305 285
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 267 465 291 290 285
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 31 73 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 11 15 5 15 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 409 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 316,700 316,421 316,142 300,028 299,888
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 23,780 23,684 23,588 23,491 23,395
1. Tài sản cố định hữu hình 4,712 4,616 4,520 4,423 4,327
- Nguyên giá 11,284 11,284 11,284 11,233 11,233
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,572 -6,668 -6,764 -6,810 -6,906
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 19,068 19,068 19,068 19,068 19,068
- Nguyên giá 19,107 19,107 19,107 19,107 19,107
- Giá trị hao mòn lũy kế -39 -39 -39 -39 -39
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 21,155 21,125 21,094 21,063 21,032
- Nguyên giá 22,847 22,847 22,847 22,847 22,847
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,692 -1,723 -1,753 -1,784 -1,815
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 231,147 231,147 231,147 231,147 231,147
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 231,147 231,147 231,147 231,147 231,147
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 352 199 47 13 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 352 199 47 13 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 422,968 465,489 446,529 458,450 452,136
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 32,035 35,562 16,560 16,449 10,016
I. Nợ ngắn hạn 31,995 35,538 16,537 16,409 9,976
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 511 510 510 740 510
4. Người mua trả tiền trước 2,371 3,407 3,792 1,018 98
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 312 150 106 723 1,049
6. Phải trả người lao động 36 735 3 5,014 34
7. Chi phí phải trả 0 27 0 12 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 28,396 28,158 9,634 7,195 7,227
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 40 24 24 39 39
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 40 24 24 39 39
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 390,932 429,927 429,968 442,001 442,120
I. Vốn chủ sở hữu 390,932 429,927 429,968 442,001 442,120
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 366,771 366,771 366,771 366,771 366,771
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 24,161 63,156 63,197 75,230 75,349
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 369 2,551 2,493 1,708 1,059
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 422,968 465,489 446,529 458,450 452,136