|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
468
|
21
|
41,951
|
51
|
12,023
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-1,384
|
-1,018
|
-45,736
|
-1,498
|
-35,208
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
90
|
127
|
127
|
127
|
76
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,474
|
-1,145
|
-45,863
|
-1,625
|
-35,285
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-916
|
-998
|
-3,786
|
-1,447
|
-23,186
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-3,004
|
212
|
1,600
|
95
|
-3,170
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
3,411
|
-1,045
|
-1,882
|
-2,392
|
4,048
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-3,082
|
419
|
1,576
|
-452
|
3,604
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-145
|
315
|
-45
|
326
|
35
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2
|
-4
|
4
|
0
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
5
|
0
|
5
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-561
|
-425
|
-778
|
-64
|
-785
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-4,299
|
-1,519
|
-3,311
|
-3,930
|
-19,453
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,560
|
|
|
0
|
16,004
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-2,100
|
-3,100
|
-60,900
|
-37,500
|
-70,300
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
26,000
|
4,600
|
18,600
|
65,000
|
39,700
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,253
|
217
|
45,355
|
3,452
|
34,914
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
23,593
|
1,717
|
3,055
|
30,952
|
20,318
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
0
|
9
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
0
|
-9
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-24,788
|
-840
|
-231
|
-18,501
|
-2,921
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-24,788
|
-840
|
-231
|
-18,501
|
-2,921
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-5,493
|
-642
|
-486
|
8,521
|
-2,056
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
9,311
|
3,817
|
3,176
|
2,689
|
11,211
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3,817
|
3,176
|
2,689
|
11,211
|
9,155
|