I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1,115
|
75
|
20,930
|
29,475
|
468
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-1,890
|
-1,383
|
-23,099
|
-33,038
|
-1,384
|
- Khấu hao TSCĐ
|
98
|
98
|
94
|
80
|
90
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,988
|
-1,481
|
-23,193
|
-33,118
|
-1,474
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-775
|
-1,309
|
-2,169
|
-3,563
|
-916
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-4,347
|
3,858
|
303
|
-579
|
-3,004
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
3,696
|
-2,055
|
-965
|
-1,253
|
3,411
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-1,673
|
-650
|
2,105
|
482
|
-3,082
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
150
|
56
|
169
|
250
|
-145
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-33
|
-249
|
-15
|
|
-2
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
8
|
8
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-348
|
-420
|
-567
|
-486
|
-561
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3,329
|
-768
|
-1,131
|
-5,142
|
-4,299
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
-1,560
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-48,000
|
-3,900
|
-27,500
|
-65,300
|
-2,100
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
51,900
|
3,700
|
8,270
|
74,900
|
26,000
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
4,318
|
341
|
22,111
|
35,399
|
1,253
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
8,218
|
141
|
2,881
|
44,999
|
23,593
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-12,700
|
-118
|
-3,099
|
-33,124
|
-24,788
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-12,700
|
-118
|
-3,099
|
-33,124
|
-24,788
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-7,811
|
-745
|
-1,349
|
6,733
|
-5,493
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
12,483
|
4,672
|
3,927
|
2,578
|
9,311
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4,672
|
3,927
|
2,578
|
9,311
|
3,817
|