DUPONT
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.42 | 4.34 | 7.66 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.31 | 3.15 | 4.38 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.68 | 0.59 | 0.69 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.33 | 2.32 | 2.53 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 528.83 | 480.73 | 594.77 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 19.85 | -9.10 | 23.72 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18.21 | 13.81 | 12.32 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75.84 | 79.72 | 79.84 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 71.33 | 95.03 | 73.35 |
| Thời gian tồn kho | Date | 0.58 | 0.70 | 0.40 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 41.37 | 41.90 | 35.33 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 109.62 | 133.62 | 119.64 |
Financial Strength
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 191.67 | 245.18 | 259.04 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.43 | 1.53 | 1.50 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.41 | 1.50 | 1.46 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.18 | 0.13 | 0.09 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.33 | 1.32 | 1.53 |