DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6.87 | 8.42 | 4.34 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.76 | 5.31 | 3.15 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.57 | 0.68 | 0.59 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.51 | 2.33 | 2.32 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 441.22 | 528.83 | 480.73 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -8.97 | 19.85 | -9.10 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.63 | 18.21 | 13.81 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.76 | 75.84 | 79.72 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 92.39 | 71.33 | 95.03 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.62 | 0.58 | 0.70 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 40.30 | 41.37 | 41.90 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 134.64 | 109.62 | 133.62 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 188.55 | 191.67 | 245.18 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.41 | 1.43 | 1.53 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.37 | 1.41 | 1.50 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.15 | 0.18 | 0.13 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.51 | 1.33 | 1.32 |