単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 737,390 645,472 531,300 610,445 635,261
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 215,794 58,194 57,721 106,332 129,007
1. Tiền 34,994 39,694 29,092 44,927 41,607
2. Các khoản tương đương tiền 180,800 18,500 28,629 61,405 87,400
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 40,813 25,556 43,344 77,946 82,321
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 468,471 535,847 413,194 414,626 413,370
1. Phải thu khách hàng 432,696 509,645 422,341 428,994 435,834
2. Trả trước cho người bán 4,010 6,511 3,014 1,087 2,931
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 32,798 21,058 15,112 19,666 21,071
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,034 -1,367 -27,273 -35,122 -46,466
IV. Tổng hàng tồn kho 575 6,904 7,085 3,699 2,764
1. Hàng tồn kho 575 6,904 7,085 3,699 2,764
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 11,737 18,972 9,957 7,841 7,800
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 11,737 17,094 9,957 7,841 4,409
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 1,878 0 0 2,672
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 719
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 81,547 81,093 144,622 138,329 142,433
I. Các khoản phải thu dài hạn 9,171 10,218 15,771 13,158 11,080
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 9,171 10,218 15,771 13,158 11,080
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 61,798 60,530 53,491 38,027 30,512
1. Tài sản cố định hữu hình 47,142 47,145 41,706 26,947 19,449
- Nguyên giá 185,779 201,981 209,783 207,314 208,454
- Giá trị hao mòn lũy kế -138,637 -154,836 -168,077 -180,367 -189,005
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 14,656 13,385 11,785 11,080 11,062
- Nguyên giá 24,372 24,372 24,372 23,755 23,170
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,716 -10,987 -12,587 -12,675 -12,108
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 66,000 71,000 83,381
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5,461 5,198 4,245 11,028 10,495
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,461 5,198 4,245 11,028 10,495
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 818,937 726,565 675,923 748,774 777,694
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 547,580 417,915 373,695 432,620 443,973
I. Nợ ngắn hạn 547,580 417,915 373,695 432,334 443,593
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 179,127 167,945 122,049 184,781 196,114
4. Người mua trả tiền trước 2,841 3,006 1,266 709 1,951
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,352 13,430 10,122 17,317 15,588
6. Phải trả người lao động 182,329 111,281 82,186 78,218 67,606
7. Chi phí phải trả 54,896 22,857 60,856 44,715 54,561
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 42,639 27,957 28,808 35,853 38,277
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 286 380
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 286 380
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 271,357 308,650 302,228 316,154 333,721
I. Vốn chủ sở hữu 271,357 308,650 302,228 316,154 333,721
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 179,998 209,994 209,994 209,994 209,994
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 24,029 26,585 27,547 40,533 53,762
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 67,330 72,071 64,686 65,626 69,965
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 75,396 71,439 68,227 70,395 69,120
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 818,937 726,565 675,923 748,774 777,694