単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 622,466 651,012 635,261 703,932 779,838
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 102,173 120,047 129,007 100,108 45,545
1. Tiền 39,673 46,847 41,607 34,608 15,022
2. Các khoản tương đương tiền 62,500 73,200 87,400 65,500 30,523
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 88,504 68,060 82,321 86,497 237,342
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 418,387 446,750 413,370 500,652 478,086
1. Phải thu khách hàng 430,482 461,881 435,834 529,670 504,705
2. Trả trước cho người bán 1,281 2,057 2,931 2,634 4,237
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 21,746 17,933 21,071 14,810 15,447
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -35,122 -35,122 -46,466 -46,463 -46,303
IV. Tổng hàng tồn kho 2,450 2,489 2,764 3,172 2,286
1. Hàng tồn kho 2,450 2,489 2,764 3,172 2,286
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 10,952 13,665 7,800 13,504 16,579
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8,522 10,241 4,409 9,704 14,308
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,200 3,194 2,672 3,059 2,052
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 231 231 719 741 218
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 125,868 117,464 142,433 104,126 81,732
I. Các khoản phải thu dài hạn 10,953 11,950 11,080 9,423 8,458
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 10,953 11,950 11,080 9,423 8,458
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 33,258 30,763 30,512 28,757 31,700
1. Tài sản cố định hữu hình 22,187 19,697 19,449 17,699 20,647
- Nguyên giá 208,773 206,303 208,454 206,621 210,876
- Giá trị hao mòn lũy kế -186,587 -186,607 -189,005 -188,922 -190,229
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 11,071 11,067 11,062 11,058 11,054
- Nguyên giá 23,755 23,170 23,170 23,170 23,170
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,683 -12,103 -12,108 -12,112 -12,117
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 66,400 60,000 83,381 45,481 21,667
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 10,141 9,635 10,495 15,349 14,791
1. Chi phí trả trước dài hạn 10,141 9,635 10,495 15,349 14,791
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 748,334 768,476 777,694 808,058 861,570
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 442,690 462,844 443,973 459,135 521,082
I. Nợ ngắn hạn 442,310 462,464 443,593 458,755 520,796
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 160,698 162,442 196,114 190,269 201,930
4. Người mua trả tiền trước 1,196 702 1,951 1,595 1,748
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,698 9,665 15,588 9,313 10,945
6. Phải trả người lao động 69,034 77,942 67,606 45,554 49,739
7. Chi phí phải trả 77,599 72,884 54,561 104,298 118,196
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 38,792 57,117 38,277 41,328 41,695
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 380 380 380 380 286
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 380 380 380 380 286
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 305,644 305,632 333,721 348,923 340,488
I. Vốn chủ sở hữu 305,644 305,632 333,721 348,923 340,488
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 209,994 209,994 209,994 209,994 209,994
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 53,762 53,762 53,762 53,762 68,267
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 41,887 41,875 69,965 85,166 62,227
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 85,572 81,557 69,120 66,257 96,518
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 748,334 768,476 777,694 808,058 861,570