単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 442,413 369,310 440,810 316,583 439,790
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -330,621 -300,396 -308,385 -241,963 -295,528
3. Tiền chi trả cho người lao động -71,015 -83,445 -60,916 -59,130 -65,083
4. Tiền chi trả lãi vay 0
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -11,512 -2,543 -2,705 -5,316
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,043,500 925,252 538,862 241,088 265,691
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -1,028,299 -951,709 -555,657 -263,816 -271,477
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 55,979 -52,498 52,171 -9,942 68,078
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -174 -1,430 -53 -265 -2,139
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 8 36 0 85
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -122,359 -69,000 -97,760 -50,000 -102,581
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 103,190 113,982 46,779 76,867 65,000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 969 721 2,752 1,036 1,608
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -18,366 44,309 -48,282 27,723 -38,112
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -17,623 -47 -4 0 -20,708
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -17,623 -47 -4 0 -20,708
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 19,990 -8,236 3,885 17,781 9,257
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 85,837 106,332 98,122 102,173 120,047
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 505 25 166 94 -298
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 106,332 98,122 102,173 120,047 129,007