|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
440,810
|
316,583
|
439,790
|
344,781
|
551,603
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-308,385
|
-241,963
|
-295,528
|
-301,387
|
-396,596
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-60,916
|
-59,130
|
-65,083
|
-67,222
|
-55,955
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
0
|
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-2,543
|
-2,705
|
-5,316
|
-8,961
|
-3,854
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
538,862
|
241,088
|
265,691
|
256,812
|
214,134
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-555,657
|
-263,816
|
-271,477
|
-289,124
|
-237,219
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
52,171
|
-9,942
|
68,078
|
-65,100
|
72,112
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-53
|
-265
|
-2,139
|
-155
|
-5,296
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
85
|
|
267
|
257
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-97,760
|
-50,000
|
-102,581
|
-50,000
|
-170,107
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
46,779
|
76,867
|
65,000
|
88,724
|
47,349
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,752
|
1,036
|
1,608
|
2,371
|
1,147
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-48,282
|
27,723
|
-38,112
|
41,207
|
-126,650
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-4
|
0
|
-20,708
|
-24
|
-53
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-4
|
0
|
-20,708
|
-24
|
-53
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3,885
|
17,781
|
9,257
|
-23,917
|
-54,591
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
98,122
|
102,173
|
120,047
|
124,007
|
100,108
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
166
|
94
|
-298
|
18
|
5
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
102,173
|
120,047
|
129,007
|
100,108
|
45,522
|