|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
484,705
|
441,224
|
528,827
|
480,730
|
594,774
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
484,705
|
441,224
|
528,827
|
480,730
|
594,774
|
|
Giá vốn hàng bán
|
421,258
|
367,848
|
432,519
|
414,338
|
521,508
|
|
Lợi nhuận gộp
|
63,447
|
73,377
|
96,308
|
66,392
|
73,266
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,104
|
1,518
|
3,291
|
1,670
|
5,315
|
|
Chi phí tài chính
|
1,174
|
135
|
103
|
19
|
135
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
19,548
|
18,704
|
23,948
|
24,822
|
24,725
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
32,746
|
29,818
|
38,372
|
24,551
|
21,315
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
13,083
|
26,238
|
37,175
|
18,670
|
32,406
|
|
Thu nhập khác
|
41
|
86
|
80
|
351
|
260
|
|
Chi phí khác
|
192
|
9
|
218
|
16
|
1
|
|
Lợi nhuận khác
|
-151
|
77
|
-138
|
334
|
259
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
12,932
|
26,314
|
37,037
|
19,005
|
32,665
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,707
|
5,326
|
8,948
|
3,854
|
6,585
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,707
|
5,326
|
8,948
|
3,854
|
6,585
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
10,225
|
20,988
|
28,089
|
15,150
|
26,080
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
10,225
|
20,988
|
28,089
|
15,150
|
26,080
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|