単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 518,902 484,705 441,224 528,827 480,730
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 518,902 484,705 441,224 528,827 480,730
Giá vốn hàng bán 449,061 421,258 367,848 432,519 414,338
Lợi nhuận gộp 69,841 63,447 73,377 96,308 66,392
Doanh thu hoạt động tài chính 698 3,104 1,518 3,291 1,670
Chi phí tài chính 472 1,174 135 103 19
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 21,879 19,548 18,704 23,948 24,822
Chi phí quản lý doanh nghiệp 35,426 32,746 29,818 38,372 24,551
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,762 13,083 26,238 37,175 18,670
Thu nhập khác 97 41 86 80 351
Chi phí khác 13 192 9 218 16
Lợi nhuận khác 84 -151 77 -138 334
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,846 12,932 26,314 37,037 19,005
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,634 2,707 5,326 8,948 3,854
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,634 2,707 5,326 8,948 3,854
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,213 10,225 20,988 28,089 15,150
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,213 10,225 20,988 28,089 15,150
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)