単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,495,403 2,235,959 1,797,059 1,848,070 1,973,659
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 2,495,403 2,235,959 1,797,059 1,848,070 1,973,659
Giá vốn hàng bán 2,023,745 1,859,403 1,464,650 1,539,880 1,670,731
Lợi nhuận gộp 471,658 376,556 332,408 308,190 302,927
Doanh thu hoạt động tài chính 3,735 7,296 4,831 5,465 8,611
Chi phí tài chính 1,778 2,650 665 1,092 1,884
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 199,798 116,339 93,197 80,019 84,079
Chi phí quản lý doanh nghiệp 189,595 175,309 163,341 145,600 136,362
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 84,222 89,554 80,037 86,943 89,213
Thu nhập khác 283 231 1,171 937 304
Chi phí khác 0 263 145 621 439
Lợi nhuận khác 283 -32 1,026 316 -135
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 84,505 89,522 81,062 87,259 89,078
Chi phí thuế TNDN hiện hành 17,211 18,182 16,314 21,485 19,605
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 17,211 18,182 16,314 21,485 19,605
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 67,294 71,340 64,749 65,775 69,473
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 67,294 71,340 64,749 65,775 69,473
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)