DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,87 | -3,07 | 0,67 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -5,02 | -14,05 | 3,28 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,13 | 0,16 | 0,15 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,34 | 1,32 | 1,34 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 169,10 | 208,20 | 196,54 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 1,01 | 23,12 | -5,60 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 31,68 | 18,78 | 40,26 |
Tỷ lệ EBIT | % | -4,04 | -12,69 | 4,67 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 141,06 | 110,14 | 69,07 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88,16 | 100,54 | 101,47 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 81,76 | 78,19 | 71,41 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 284,12 | 172,28 | 254,40 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 32,54 | 17,26 | 35,62 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 400,14 | 310,67 | 341,53 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 502,02 | 488,07 | 499,93 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,10 | 3,21 | 3,12 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,79 | 2,06 | 1,99 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,43 | 0,44 | 0,43 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,35 | 0,34 | 0,35 |