TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,087,290
|
965,611
|
1,055,146
|
770,385
|
740,856
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
51,427
|
52,162
|
54,780
|
40,859
|
19,500
|
1. Tiền
|
34,043
|
25,859
|
37,834
|
39,013
|
18,905
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
17,384
|
26,303
|
16,946
|
1,846
|
595
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
536,313
|
373,191
|
396,498
|
223,236
|
299,099
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
20,000
|
113,752
|
109,427
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
-500
|
-17,935
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
154,753
|
185,633
|
232,722
|
182,263
|
154,560
|
1. Phải thu khách hàng
|
134,130
|
166,131
|
183,250
|
167,122
|
155,004
|
2. Trả trước cho người bán
|
21,564
|
26,475
|
42,266
|
9,807
|
8,631
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
24,032
|
19,833
|
34,687
|
34,082
|
20,603
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-24,973
|
-26,806
|
-27,480
|
-28,747
|
-29,678
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
339,497
|
346,527
|
364,153
|
318,859
|
253,459
|
1. Hàng tồn kho
|
355,876
|
363,053
|
393,180
|
350,972
|
307,371
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-16,379
|
-16,526
|
-29,027
|
-32,113
|
-53,911
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5,299
|
8,097
|
6,992
|
5,168
|
14,238
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,365
|
2,534
|
3,783
|
3,171
|
3,164
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,889
|
5,563
|
3,209
|
1,997
|
11,073
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
45
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
265,743
|
303,132
|
401,550
|
585,486
|
543,332
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,189
|
2,511
|
2,550
|
3,114
|
2,864
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
3,189
|
2,511
|
2,550
|
3,114
|
2,864
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
206,171
|
189,552
|
165,510
|
352,165
|
315,336
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
201,705
|
186,722
|
164,254
|
351,191
|
313,980
|
- Nguyên giá
|
583,510
|
601,992
|
609,815
|
774,106
|
768,295
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-381,805
|
-415,270
|
-445,561
|
-422,915
|
-454,315
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4,466
|
2,830
|
1,256
|
974
|
1,356
|
- Nguyên giá
|
41,819
|
41,739
|
41,721
|
41,721
|
42,337
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-37,353
|
-38,909
|
-40,465
|
-40,747
|
-40,981
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
12,367
|
9,939
|
9,804
|
60,556
|
64,626
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
15,190
|
11,590
|
11,590
|
11,590
|
11,590
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
8,767
|
10,491
|
10,356
|
10,356
|
9,966
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-11,590
|
-12,142
|
-12,142
|
-12,985
|
-12,550
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
44,016
|
45,713
|
159,405
|
168,631
|
160,506
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
25,551
|
25,382
|
136,828
|
146,003
|
138,196
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
18,465
|
20,331
|
22,578
|
22,628
|
22,309
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,353,033
|
1,268,743
|
1,456,695
|
1,355,871
|
1,284,188
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
408,706
|
304,707
|
428,854
|
355,900
|
335,690
|
I. Nợ ngắn hạn
|
153,167
|
271,923
|
312,013
|
233,683
|
232,636
|
1. Vay và nợ ngắn
|
56,348
|
156,877
|
192,416
|
137,602
|
144,565
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
42,123
|
55,597
|
48,905
|
41,220
|
42,704
|
4. Người mua trả tiền trước
|
16,246
|
23,956
|
18,592
|
19,187
|
16,899
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
15,692
|
10,391
|
17,869
|
7,329
|
2,813
|
6. Phải trả người lao động
|
19,482
|
22,752
|
30,680
|
25,803
|
21,736
|
7. Chi phí phải trả
|
1,806
|
1,399
|
1,673
|
979
|
1,921
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,471
|
950
|
1,878
|
1,563
|
1,997
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
255,539
|
32,784
|
116,841
|
122,217
|
103,054
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
22,354
|
22,704
|
22,415
|
19,900
|
22,236
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
604
|
10,080
|
94,426
|
102,317
|
80,817
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
944,327
|
964,036
|
1,027,841
|
999,971
|
948,498
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
944,327
|
964,036
|
1,027,841
|
999,971
|
948,498
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
419,798
|
419,798
|
419,798
|
419,798
|
419,798
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
203,073
|
203,073
|
184,196
|
184,196
|
184,196
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
-76,000
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-76,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-1,737
|
-3,801
|
-4,001
|
-3,690
|
-3,729
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,660
|
3,807
|
1,170
|
5,057
|
4,594
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
397,533
|
417,160
|
416,424
|
383,539
|
331,477
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
10,255
|
11,071
|
12,163
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,353,033
|
1,268,743
|
1,456,695
|
1,355,871
|
1,284,188
|