DUPONT
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,97 | 10,13 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 23,51 | 26,25 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,14 | 0,15 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,79 | 2,69 | 2,58 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.027,36 | 1.155,82 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 12,50 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 39,57 | 40,57 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 41,28 | 43,24 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 71,55 | 76,59 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,57 | 79,26 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 45,80 | 45,53 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,21 | 0,13 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 1,07 | 1,23 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 514,38 | 484,68 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2.999,43 | 2.817,79 | 2.715,40 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,22 | 1,95 | 1,79 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,20 | 1,93 | 1,78 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,20 | 0,20 | 0,20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,79 | 1,69 | 1,58 |