DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,17 | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 27,05 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,13 | ||
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,82 | 2,85 | 2,79 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 829,83 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 42,61 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | 47,35 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 71,77 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,61 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 514,45 | ||
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,41 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2,08 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 562,12 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2.010,33 | 2.327,53 | 2.999,43 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,82 | 1,84 | 2,22 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,80 | 1,82 | 2,20 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,20 | 0,19 | 0,20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,82 | 1,85 | 1,79 |