DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10.17 | 8.97 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 27.05 | 23.51 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.13 | 0.14 | |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.85 | 2.79 | 2.69 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 829.83 | 1,027.36 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 42.61 | 39.57 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 47.35 | 41.28 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 71.77 | 71.55 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.61 | 79.57 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 514.45 | 45.80 | |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.41 | 0.21 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 2.08 | 1.07 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 562.12 | 514.38 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 2,327.53 | 2,999.43 | 2,817.79 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.84 | 2.22 | 1.95 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.82 | 2.20 | 1.93 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.19 | 0.20 | 0.20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.85 | 1.79 | 1.69 |