DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,58 | 1,19 | -1,02 | 0,71 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,30 | 1,69 | -1,50 | 0,89 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,46 | 0,40 | 0,34 | 0,35 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,34 | 1,75 | 2,03 | 2,29 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 3.484,22 | 3.043,54 | 2.879,57 | 3.374,70 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 10,27 | -12,65 | -5,39 | 17,19 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,86 | 11,76 | 16,86 | 13,11 |
Tỷ lệ EBIT | % | 8,74 | 9,54 | 8,46 | 8,17 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 52,18 | 26,66 | -7,01 | 22,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 72,24 | 66,30 | 252,72 | 49,72 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 295,57 | 387,36 | 460,39 | 440,51 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 204,49 | 226,88 | 256,24 | 222,53 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 129,06 | 96,47 | 133,24 | 105,47 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 530,35 | 627,86 | 777,85 | 688,27 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.697,14 | 2.083,29 | 1.817,48 | 1.025,08 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,50 | 1,66 | 1,42 | 1,19 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,95 | 1,09 | 1,01 | 0,86 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,32 | 0,31 | 0,28 | 0,34 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,43 | 0,95 | 1,24 | 1,50 |