|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5,062,620
|
5,235,383
|
6,136,596
|
6,369,718
|
8,204,118
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
312,430
|
174,639
|
701,732
|
472,987
|
767,059
|
|
1. Tiền
|
172,756
|
112,907
|
542,226
|
384,629
|
554,042
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
139,675
|
61,732
|
159,506
|
88,358
|
213,017
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
49,149
|
28,561
|
24,655
|
28,080
|
25,994
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,821,445
|
3,229,997
|
3,632,111
|
4,076,944
|
3,797,710
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
2,054,456
|
1,981,716
|
1,889,555
|
2,080,977
|
2,303,556
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
173,862
|
235,620
|
692,868
|
835,606
|
886,599
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
535,263
|
979,445
|
1,045,282
|
1,155,378
|
597,160
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,198
|
-3,878
|
-3,878
|
-4,100
|
-9,466
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,662,011
|
1,669,259
|
1,680,602
|
1,682,936
|
3,486,924
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,662,011
|
1,669,259
|
1,680,602
|
1,682,936
|
3,486,924
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
217,585
|
132,928
|
97,496
|
108,771
|
126,432
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
31,913
|
42,413
|
45,923
|
60,108
|
37,767
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
59,378
|
85,175
|
50,414
|
34,875
|
64,858
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,295
|
5,340
|
1,159
|
13,788
|
23,807
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
124,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,433,084
|
2,345,591
|
2,444,855
|
3,336,344
|
1,983,322
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
57,424
|
127,242
|
120,155
|
121,193
|
83,402
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
2,603
|
2,603
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
54,821
|
25,105
|
20,621
|
21,659
|
60,102
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,886,313
|
1,796,667
|
1,716,276
|
1,581,842
|
551,894
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,631,823
|
1,552,751
|
1,543,791
|
1,373,432
|
256,943
|
|
- Nguyên giá
|
2,037,531
|
2,021,088
|
2,178,787
|
2,094,420
|
794,210
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-405,708
|
-468,338
|
-634,996
|
-720,988
|
-537,268
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
228,315
|
214,377
|
147,226
|
186,557
|
277,755
|
|
- Nguyên giá
|
262,507
|
259,092
|
196,099
|
228,700
|
323,011
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-34,192
|
-44,715
|
-48,872
|
-42,143
|
-45,256
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
26,175
|
29,539
|
25,259
|
21,853
|
17,196
|
|
- Nguyên giá
|
48,459
|
56,938
|
58,030
|
60,096
|
61,048
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-22,285
|
-27,399
|
-32,771
|
-38,243
|
-43,851
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
292,206
|
222,086
|
414,211
|
452,504
|
651,873
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
188,633
|
157,141
|
329,176
|
368,243
|
566,338
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
102,073
|
60,810
|
80,810
|
80,810
|
82,010
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
110,461
|
107,806
|
92,001
|
148,690
|
166,311
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
110,254
|
106,013
|
90,304
|
107,592
|
140,940
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
207
|
1,793
|
1,696
|
3,014
|
24,649
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
59,715
|
54,858
|
47,358
|
38,084
|
722
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,495,705
|
7,580,974
|
8,581,451
|
9,706,062
|
10,187,440
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4,566,523
|
4,097,650
|
5,219,658
|
6,338,038
|
6,882,577
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,365,480
|
3,152,094
|
4,319,113
|
4,808,696
|
5,497,471
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,331,632
|
1,766,741
|
2,066,715
|
2,380,917
|
2,720,402
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,048,908
|
709,797
|
873,890
|
809,023
|
951,654
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
354,060
|
286,769
|
986,764
|
722,293
|
1,299,045
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
44,151
|
58,874
|
58,363
|
361,017
|
99,105
|
|
6. Phải trả người lao động
|
39,141
|
40,425
|
35,342
|
39,298
|
56,880
|
|
7. Chi phí phải trả
|
466,586
|
158,395
|
169,715
|
359,497
|
184,349
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
72,440
|
123,266
|
119,270
|
128,039
|
178,023
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,201,043
|
945,555
|
900,545
|
1,529,342
|
1,385,106
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
18,651
|
14,054
|
16,589
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
54,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,140,623
|
941,268
|
878,922
|
1,510,667
|
1,365,076
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
3,641
|
0
|
0
|
19
|
21
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,929,181
|
3,483,324
|
3,361,792
|
3,368,024
|
3,304,864
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,929,181
|
3,483,324
|
3,361,792
|
3,368,024
|
3,304,864
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,574,390
|
1,574,390
|
1,574,390
|
1,574,390
|
1,574,390
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
517,557
|
517,557
|
517,557
|
517,557
|
517,557
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
10,039
|
10,039
|
10,039
|
10,039
|
10,039
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
8
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
333,791
|
337,164
|
347,342
|
348,553
|
348,762
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
254
|
264
|
232
|
232
|
232
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
218,438
|
207,271
|
51,176
|
56,539
|
79,707
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8,526
|
7,809
|
9,054
|
8,611
|
7,867
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
274,712
|
836,640
|
861,048
|
860,714
|
774,177
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7,495,705
|
7,580,974
|
8,581,451
|
9,706,062
|
10,187,440
|