|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
7,422,572
|
7,507,226
|
8,204,118
|
8,087,589
|
8,516,148
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
661,972
|
509,927
|
767,059
|
337,727
|
466,543
|
|
1. Tiền
|
434,297
|
370,679
|
554,042
|
309,004
|
453,322
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
227,674
|
139,248
|
213,017
|
28,723
|
13,221
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
25,300
|
25,674
|
25,994
|
58,316
|
72,608
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4,661,436
|
4,780,786
|
3,797,710
|
4,078,047
|
4,423,627
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
2,263,795
|
2,402,516
|
2,303,556
|
2,217,629
|
2,756,908
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
964,800
|
896,471
|
886,599
|
1,067,551
|
996,698
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,307,506
|
1,332,965
|
597,160
|
802,334
|
681,776
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,100
|
-4,100
|
-9,466
|
-9,466
|
-11,755
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,914,636
|
2,017,366
|
3,486,924
|
3,499,244
|
3,444,193
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,914,636
|
2,017,366
|
3,486,924
|
3,499,244
|
3,444,193
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
159,228
|
173,474
|
126,432
|
114,254
|
109,177
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
85,158
|
97,154
|
37,767
|
34,182
|
34,672
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
53,292
|
56,812
|
64,858
|
56,013
|
40,032
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
20,778
|
19,507
|
23,807
|
24,059
|
13,592
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
20,881
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3,580,846
|
3,687,211
|
1,983,322
|
2,360,517
|
2,584,202
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
46,805
|
57,712
|
83,402
|
59,878
|
76,706
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
23,505
|
34,412
|
60,102
|
59,878
|
76,706
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,532,586
|
1,536,869
|
551,894
|
1,279,969
|
601,181
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,314,688
|
1,249,551
|
256,943
|
950,980
|
259,705
|
|
- Nguyên giá
|
2,086,556
|
2,017,705
|
794,210
|
1,501,939
|
828,059
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-771,868
|
-768,153
|
-537,268
|
-550,959
|
-568,353
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
198,823
|
269,562
|
277,755
|
312,700
|
325,840
|
|
- Nguyên giá
|
243,303
|
317,456
|
323,011
|
366,888
|
388,671
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-44,480
|
-47,894
|
-45,256
|
-54,188
|
-62,830
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
19,075
|
17,755
|
17,196
|
16,289
|
15,635
|
|
- Nguyên giá
|
60,096
|
60,182
|
61,048
|
61,048
|
61,048
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-41,022
|
-42,427
|
-43,851
|
-44,759
|
-45,413
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
|
862,062
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
862,456
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
-394
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
442,261
|
442,255
|
651,873
|
754,925
|
763,315
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
357,957
|
357,920
|
566,338
|
571,890
|
564,957
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
80,810
|
80,810
|
82,010
|
156,010
|
156,010
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
146,423
|
150,653
|
166,311
|
207,817
|
194,366
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
108,404
|
114,398
|
140,940
|
175,068
|
162,185
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
3,530
|
3,563
|
24,649
|
27,170
|
27,069
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
34,489
|
32,691
|
722
|
5,579
|
5,113
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
11,003,418
|
11,194,437
|
10,187,440
|
10,448,106
|
11,100,349
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
7,632,201
|
7,806,808
|
6,882,577
|
7,093,386
|
7,713,738
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5,496,020
|
5,533,711
|
5,497,471
|
5,679,872
|
6,041,340
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
2,913,938
|
2,910,077
|
2,720,402
|
2,847,103
|
2,798,784
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
949,277
|
941,379
|
951,654
|
916,265
|
1,003,278
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
848,125
|
958,458
|
1,299,045
|
1,146,741
|
1,285,003
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
98,594
|
49,058
|
99,105
|
65,699
|
57,165
|
|
6. Phải trả người lao động
|
24,830
|
27,782
|
56,880
|
30,979
|
32,766
|
|
7. Chi phí phải trả
|
328,826
|
313,291
|
184,349
|
357,870
|
548,225
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
323,068
|
318,028
|
178,023
|
306,747
|
305,512
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,136,181
|
2,273,097
|
1,385,106
|
1,413,514
|
1,672,398
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
16,663
|
16,589
|
15,296
|
22,141
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
16,484
|
0
|
0
|
0
|
350
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
2,115,113
|
2,252,197
|
1,365,076
|
1,330,488
|
1,478,903
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
19
|
19
|
21
|
21
|
3,615
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3,371,217
|
3,387,629
|
3,304,864
|
3,354,720
|
3,386,611
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,371,217
|
3,387,629
|
3,304,864
|
3,354,720
|
3,386,611
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,574,390
|
1,574,390
|
1,574,390
|
1,574,390
|
1,574,390
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
517,557
|
517,557
|
517,557
|
517,557
|
517,557
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
10,039
|
10,039
|
10,039
|
10,039
|
10,039
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
348,701
|
348,817
|
348,762
|
348,762
|
348,762
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
232
|
232
|
232
|
232
|
232
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
61,056
|
76,273
|
79,707
|
110,635
|
138,673
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8,474
|
8,247
|
7,867
|
7,643
|
8,256
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
859,242
|
860,321
|
774,177
|
793,105
|
796,958
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
11,003,418
|
11,194,437
|
10,187,440
|
10,448,106
|
11,100,349
|