|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
6,363,604
|
6,411,398
|
7,422,572
|
7,507,226
|
8,204,118
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
472,834
|
278,995
|
661,972
|
509,927
|
767,059
|
|
1. Tiền
|
384,632
|
185,224
|
434,297
|
370,679
|
554,042
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
88,202
|
93,771
|
227,674
|
139,248
|
213,017
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
28,250
|
28,220
|
25,300
|
25,674
|
25,994
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4,072,828
|
4,056,054
|
4,661,436
|
4,780,786
|
3,797,710
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
2,077,528
|
1,972,102
|
2,263,795
|
2,402,516
|
2,303,556
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
835,154
|
845,650
|
964,800
|
896,471
|
886,599
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,154,563
|
1,233,318
|
1,307,506
|
1,332,965
|
597,160
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,100
|
-4,100
|
-4,100
|
-4,100
|
-9,466
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,685,394
|
1,900,116
|
1,914,636
|
2,017,366
|
3,486,924
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,685,394
|
1,900,116
|
1,914,636
|
2,017,366
|
3,486,924
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
104,298
|
148,014
|
159,228
|
173,474
|
126,432
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
55,603
|
74,715
|
85,158
|
97,154
|
37,767
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
46,541
|
52,971
|
53,292
|
56,812
|
64,858
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,154
|
20,327
|
20,778
|
19,507
|
23,807
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3,340,584
|
3,493,116
|
3,580,846
|
3,687,211
|
1,983,322
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
121,528
|
112,546
|
46,805
|
57,712
|
83,402
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
21,993
|
21,011
|
23,505
|
34,412
|
60,102
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,580,853
|
1,563,308
|
1,532,586
|
1,536,869
|
551,894
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,372,442
|
1,341,886
|
1,314,688
|
1,249,551
|
256,943
|
|
- Nguyên giá
|
2,093,442
|
2,085,935
|
2,086,556
|
2,017,705
|
794,210
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-720,999
|
-744,049
|
-771,868
|
-768,153
|
-537,268
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
186,557
|
200,953
|
198,823
|
269,562
|
277,755
|
|
- Nguyên giá
|
228,700
|
248,907
|
243,303
|
317,456
|
323,011
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-42,143
|
-47,954
|
-44,480
|
-47,894
|
-45,256
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
21,853
|
20,469
|
19,075
|
17,755
|
17,196
|
|
- Nguyên giá
|
60,096
|
60,096
|
60,096
|
60,182
|
61,048
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-38,243
|
-39,627
|
-41,022
|
-42,427
|
-43,851
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
452,504
|
442,218
|
442,261
|
442,255
|
651,873
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
368,243
|
357,957
|
357,957
|
357,920
|
566,338
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
80,810
|
80,810
|
80,810
|
80,810
|
82,010
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
153,192
|
143,204
|
146,423
|
150,653
|
166,311
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
112,092
|
103,729
|
108,404
|
114,398
|
140,940
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
3,016
|
3,189
|
3,530
|
3,563
|
24,649
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
38,084
|
36,286
|
34,489
|
32,691
|
722
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9,704,189
|
9,904,515
|
11,003,418
|
11,194,437
|
10,187,440
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6,336,038
|
6,546,676
|
7,632,201
|
7,806,808
|
6,882,577
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5,338,528
|
4,948,909
|
5,496,020
|
5,533,711
|
5,497,471
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
2,923,246
|
2,449,661
|
2,913,938
|
2,910,077
|
2,720,402
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
798,808
|
902,642
|
949,277
|
941,379
|
951,654
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
718,712
|
714,747
|
848,125
|
958,458
|
1,299,045
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
362,187
|
259,039
|
98,594
|
49,058
|
99,105
|
|
6. Phải trả người lao động
|
39,428
|
25,729
|
24,830
|
27,782
|
56,880
|
|
7. Chi phí phải trả
|
359,497
|
296,148
|
328,826
|
313,291
|
184,349
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
128,039
|
276,067
|
323,068
|
318,028
|
178,023
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
997,511
|
1,597,767
|
2,136,181
|
2,273,097
|
1,385,106
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
23,952
|
20,914
|
0
|
16,663
|
16,589
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
900
|
16,484
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
968,938
|
1,570,824
|
2,115,113
|
2,252,197
|
1,365,076
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
19
|
19
|
19
|
19
|
21
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3,368,150
|
3,357,838
|
3,371,217
|
3,387,629
|
3,304,864
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,368,150
|
3,357,838
|
3,371,217
|
3,387,629
|
3,304,864
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,574,390
|
1,574,390
|
1,574,390
|
1,574,390
|
1,574,390
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
517,557
|
517,557
|
517,557
|
517,557
|
517,557
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
10,039
|
10,039
|
10,039
|
10,039
|
10,039
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
348,553
|
348,701
|
348,701
|
348,817
|
348,762
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
232
|
232
|
232
|
232
|
232
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
56,664
|
39,383
|
61,056
|
76,273
|
79,707
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8,611
|
8,116
|
8,474
|
8,247
|
7,867
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
860,715
|
867,537
|
859,242
|
860,321
|
774,177
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
9,704,189
|
9,904,515
|
11,003,418
|
11,194,437
|
10,187,440
|