|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,326,315
|
1,142,624
|
2,714,839
|
1,302,198
|
1,910,603
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
1,326,315
|
1,142,624
|
2,714,839
|
1,302,198
|
1,910,603
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,160,656
|
985,421
|
2,307,301
|
1,122,173
|
1,726,900
|
|
Lợi nhuận gộp
|
165,659
|
157,203
|
407,537
|
180,024
|
183,703
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,127
|
14,473
|
63,389
|
6,228
|
10,847
|
|
Chi phí tài chính
|
81,331
|
68,633
|
143,613
|
58,352
|
68,515
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
66,557
|
69,174
|
146,592
|
57,013
|
66,546
|
|
Chi phí bán hàng
|
8,997
|
8,364
|
39,175
|
11,982
|
6,082
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
56,196
|
58,318
|
159,393
|
61,004
|
61,572
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
26,263
|
36,324
|
132,263
|
59,282
|
52,449
|
|
Thu nhập khác
|
468
|
538
|
11,150
|
530
|
3,032
|
|
Chi phí khác
|
2,204
|
12,651
|
27,834
|
3,173
|
4,842
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,735
|
-12,113
|
-16,684
|
-2,643
|
-1,810
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
-37
|
3,517
|
4,368
|
-5,931
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
24,527
|
24,211
|
115,579
|
56,639
|
50,639
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,829
|
7,713
|
57,614
|
14,090
|
11,912
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-341
|
-33
|
-21,117
|
-1,180
|
3,697
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
8,487
|
7,680
|
36,497
|
12,910
|
15,609
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
16,040
|
16,532
|
79,082
|
43,729
|
35,030
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-5,641
|
1,914
|
61,852
|
12,402
|
4,993
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
21,681
|
14,617
|
17,231
|
31,326
|
30,037
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|