単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 24,527 24,211 91,368 56,639 50,639
2. Điều chỉnh cho các khoản 111,276 110,218 35,494 78,340 102,850
- Khấu hao TSCĐ 42,338 43,433 5,422 26,791 31,924
- Các khoản dự phòng 5,366 2,289
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 6,294 2,457 -7,372 -3,927 2,990
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3,913 -4,846 -45,340 -1,537 -948
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 66,557 69,174 77,418 57,013 66,596
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 135,803 134,430 126,861 134,979 153,489
- Tăng, giảm các khoản phải thu -563,969 -101,362 934,818 -307,729 -339,170
- Tăng, giảm hàng tồn kho -14,622 -102,729 -474,750 -9,954 55,051
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 329,296 147,785 -172,331 151,279 540,814
- Tăng giảm chi phí trả trước -18,480 -19,135 25,342 -30,924 12,012
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -56,825 -73,697 -73,813 -56,682 -65,389
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -12,076 -11,049 -4,691 -35,150 -29,738
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 40
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -300 -502 -395 -482 -426
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -201,172 -26,260 361,042 -154,664 326,682
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -411,281 -192,231 259,514 -246,948 -219,053
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 9,952 50,392 17,545 8,147 3,954
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -123,500 -159,074 69,474 -9,600 -14,743
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 97,305 135,126 3,174 3,017 2,651
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -1,200 -74,000 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -75,795 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 26,266 -1,002 26,972 640 802
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -401,258 -166,788 299,683 -318,745 -226,389
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 66,000 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,114,555 1,299,294 1,022,803 1,288,243 1,377,121
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,113,443 -1,231,948 -1,404,361 -1,217,529 -1,301,901
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -15,708 -26,348 -24,715 -20,817 -22,807
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -62,956 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 985,404 40,998 -403,229 49,896 52,413
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 382,973 -152,051 257,496 -423,513 152,706
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 278,995 661,972 509,927 761,240 337,727
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 4 6 -363 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 661,972 509,927 767,059 337,727 490,434