単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 4,211 24,527 24,211 91,368 56,639
2. Điều chỉnh cho các khoản 101,683 111,276 110,218 35,494 78,340
- Khấu hao TSCĐ 42,903 42,338 43,433 5,422 26,791
- Các khoản dự phòng 5,366
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 5,787 6,294 2,457 -7,372 -3,927
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,570 -3,913 -4,846 -45,340 -1,537
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 57,564 66,557 69,174 77,418 57,013
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 105,894 135,803 134,430 126,861 134,979
- Tăng, giảm các khoản phải thu 40,374 -563,969 -101,362 934,818 -307,729
- Tăng, giảm hàng tồn kho -216,683 -14,622 -102,729 -474,750 -9,954
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -6,078 329,296 147,785 -172,331 151,279
- Tăng giảm chi phí trả trước -7,390 -18,480 -19,135 25,342 -30,924
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -73,147 -56,825 -73,697 -73,813 -56,682
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4,723 -12,076 -11,049 -4,691 -35,150
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,188 -300 -502 -395 -482
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -162,940 -201,172 -26,260 361,042 -154,664
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -191,036 -411,281 -192,231 259,514 -246,948
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 6,440 9,952 50,392 17,545 8,147
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -140 -123,500 -159,074 69,474 -9,600
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 45,030 97,305 135,126 3,174 3,017
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -1,200 -74,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -75,795
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 822 26,266 -1,002 26,972 640
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -138,884 -401,258 -166,788 299,683 -318,745
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 14 66,000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 973,926 2,114,555 1,299,294 1,022,803 1,288,243
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -851,160 -1,113,443 -1,231,948 -1,404,361 -1,217,529
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -14,982 -15,708 -26,348 -24,715 -20,817
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -62,956
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 107,797 985,404 40,998 -403,229 49,896
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -194,027 382,973 -152,051 257,496 -423,513
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 472,987 278,995 661,972 509,927 761,240
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 35 4 6 -363 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 278,995 661,972 509,927 767,059 337,727