DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.20 | 3.49 | 5.75 | 8.07 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.17 | 4.21 | 6.49 | 10.99 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.60 | 0.48 | 0.50 | 0.42 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.67 | 1.71 | 1.77 | 1.75 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,635.55 | 1,325.41 | 1,369.18 | 1,186.22 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 11.95 | -18.96 | 3.30 | -13.36 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.06 | 16.98 | 13.80 | 15.63 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10.43 | 9.25 | 10.08 | 15.12 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 80.50 | 60.57 | 74.09 | 81.15 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85.49 | 75.05 | 86.95 | 89.61 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 61.12 | 66.76 | 68.05 | 76.28 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 180.15 | 242.62 | 207.98 | 201.70 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 31.03 | 33.32 | 20.80 | 28.88 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 275.94 | 361.90 | 371.13 | 467.62 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 217.30 | 235.99 | 279.81 | 362.86 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.21 | 1.22 | 1.25 | 1.31 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.56 | 0.55 | 0.67 | 0.89 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.54 | 0.52 | 0.49 | 0.46 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.67 | 0.72 | 0.76 | 0.75 |