単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,165,142 1,236,495 1,314,147 1,392,183 1,519,740
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 213,005 92,098 206,505 223,143 237,948
1. Tiền 199,878 58,898 180,955 204,036 209,748
2. Các khoản tương đương tiền 13,127 33,200 25,550 19,107 28,200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 41,428 201,840 148,164 269,713 542,939
1. Đầu tư ngắn hạn 11,428 11,428 11,428 11,428 11,428
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 -3,388 -4,564 -5,250 -7,653
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 300,417 273,863 242,438 255,280 247,905
1. Phải thu khách hàng 294,216 280,524 283,891 300,354 308,153
2. Trả trước cho người bán 8,694 12,731 8,417 10,890 9,587
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 104,961 102,905 100,683 99,791 91,772
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -107,455 -122,297 -150,554 -155,755 -161,608
IV. Tổng hàng tồn kho 596,166 654,020 706,371 638,383 482,112
1. Hàng tồn kho 616,866 677,630 731,413 672,548 530,195
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -20,700 -23,610 -25,042 -34,166 -48,083
V. Tài sản ngắn hạn khác 14,126 14,674 10,669 5,665 8,836
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,999 5,279 4,891 3,174 5,082
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9,195 8,293 4,158 738 1,588
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 932 1,102 1,621 1,752 2,165
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,599,697 1,477,950 1,421,407 1,338,783 1,304,695
I. Các khoản phải thu dài hạn 32,282 32,671 33,043 33,841 10,911
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 32,282 32,671 33,043 33,841 10,911
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 327,860 288,864 254,642 238,202 218,556
1. Tài sản cố định hữu hình 275,104 237,638 206,509 176,560 159,970
- Nguyên giá 1,045,158 1,054,157 1,037,647 981,153 829,275
- Giá trị hao mòn lũy kế -770,054 -816,520 -831,138 -804,593 -669,305
2. Tài sản cố định thuê tài chính 1,978 2,517 1,533 622 229
- Nguyên giá 3,143 4,130 3,126 1,572 1,572
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,165 -1,613 -1,593 -950 -1,343
3. Tài sản cố định vô hình 50,779 48,710 46,600 61,019 58,357
- Nguyên giá 70,189 70,338 70,278 86,611 86,611
- Giá trị hao mòn lũy kế -19,410 -21,629 -23,678 -25,592 -28,254
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 15,161 13,652 12,143 10,633 9,124
- Nguyên giá 31,598 31,598 31,598 31,598 31,598
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,437 -17,946 -19,455 -20,964 -22,473
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,099,276 1,026,045 1,006,089 956,334 969,601
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,028,748 956,917 938,908 900,093 912,562
3. Đầu tư dài hạn khác 65,124 65,124 62,094 59,436 57,436
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,776 -4,176 -3,093 -3,195 -397
V. Tổng tài sản dài hạn khác 65,041 64,985 63,462 80,735 70,250
1. Chi phí trả trước dài hạn 65,041 64,985 63,462 57,825 53,588
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 41,654 35,406 29,158 22,910 16,662
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,764,839 2,714,446 2,735,555 2,730,966 2,824,435
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,171,480 1,084,735 1,143,772 1,180,038 1,211,700
I. Nợ ngắn hạn 1,096,385 1,019,193 1,078,153 1,112,377 1,156,884
1. Vay và nợ ngắn 722,617 680,232 756,915 829,919 862,418
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 136,879 116,713 100,445 67,246 75,918
4. Người mua trả tiền trước 109,234 104,148 103,413 103,805 110,811
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 19,603 14,218 13,700 13,219 11,689
6. Phải trả người lao động 25,354 26,070 22,524 24,115 34,186
7. Chi phí phải trả 20,721 12,048 15,314 14,960 15,575
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 43,878 45,551 41,061 37,430 32,426
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 1,000
II. Nợ dài hạn 75,095 65,542 65,619 67,661 54,816
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 62,555 49,589 49,824 49,638 28,441
4. Vay và nợ dài hạn 864 990 848 154 5,493
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 6,323 9,295 8,957 11,547 14,212
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 5,353 5,668 5,990 6,322 6,669
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,593,359 1,629,711 1,591,783 1,550,928 1,612,735
I. Vốn chủ sở hữu 1,593,359 1,629,711 1,591,783 1,550,928 1,612,735
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,270,000 1,270,000 1,270,000 1,270,000 1,270,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 22,161 22,161 22,161 22,161 44,321
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -221,824 -221,824 -221,824 -201,804 -201,804
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 12,620 16,539 26,037 34,254 70,408
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 516,590 543,553 491,161 431,723 425,673
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 18,099 20,213 24,781 21,684 12,768
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số -6,188 -718 4,248 -5,405 4,137
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,764,839 2,714,446 2,735,555 2,730,966 2,824,435