単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 128,303 137,265 74,277 102,223 145,540
2. Điều chỉnh cho các khoản 125,533 100,120 106,081 72,419 41,355
- Khấu hao TSCĐ 56,120 59,557 48,323 45,241 41,385
- Các khoản dự phòng 18,650 19,410 30,281 12,986 20,721
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 35 2 -58 -1
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -10,692 -12,130 -20,872 -21,508 -54,557
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 48,757 33,247 48,347 35,757 33,807
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 12,697 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 253,835 237,385 180,358 174,642 186,895
- Tăng, giảm các khoản phải thu 66,639 13,355 4,366 -14,762 28,222
- Tăng, giảm hàng tồn kho 75,117 -62,358 -53,783 59,329 142,354
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -153,791 -33,517 -20,695 -47,809 -8,384
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,057 -3,793 1,912 8,282 2,329
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -48,289 -42,554 -48,137 -35,911 -33,822
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -16,991 -17,956 -15,566 -11,986 -13,584
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,085 -6,907 -5,211 -11,888 -13,683
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 175,492 83,656 43,243 119,897 290,326
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,211 -7,721 -4,205 -18,225 -22,979
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 996 625 1,594 1,630 31,942
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -188,800 -115,000 -309,290 -581,230
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 16,820 45,000 167,500 195,336 305,602
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 -21,582 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 14,894 0 3,030 28,908 2,000
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 10,349 10,373 21,292 18,097 20,632
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 40,848 -140,523 74,212 -105,125 -244,033
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,349,658 2,728,488 2,277,502 2,456,140 1,907,647
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,634,887 -2,770,015 -2,200,208 -2,383,176 -1,869,500
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -683 -731 -754 -653 -308
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -1,745 -79,584 -70,476 -69,325
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -285,913 -44,004 -3,044 1,834 -31,487
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -69,572 -100,872 114,411 16,606 14,806
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 282,577 213,005 92,098 206,505 223,143
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -35 -4 60 -1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 213,005 112,098 206,505 223,171 237,948