単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 11,621 16,059 64,154 37,669 27,658
2. Điều chỉnh cho các khoản 26,401 16,096 12,953 19,204 -7,062
- Khấu hao TSCĐ 11,106 10,794 10,960 10,244 9,386
- Các khoản dự phòng 12,938 -1,523 1,894 2,455 17,896
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -100 1 -21 -11 17
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -7,936 -1,104 -8,043 -1,310 -44,249
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 10,394 7,927 8,163 7,827 9,890
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 38,023 32,155 77,107 56,873 20,596
- Tăng, giảm các khoản phải thu 45,564 -7,451 -411 19,288 15,292
- Tăng, giảm hàng tồn kho 65,813 52,892 26,482 28,327 34,652
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -44,903 46,749 -28,151 -20,998 -6,799
- Tăng giảm chi phí trả trước 13,569 -15,940 10,499 4,739 3,031
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -9,935 -8,586 -7,698 -7,830 -9,708
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,346 -10,473 4,594 -3,721 -3,985
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,122 -1,655 -1,120 -5,981 -1,407
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 102,662 87,691 81,302 70,698 51,673
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -15,063 -1,114 -4,228 -11,102 -7,808
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,344 896 -745 31,940
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -73,154 -40,500 -128,130 -171,800 -240,800
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 76,656 41,151 122,451 32,700 109,300
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -21,582 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 2,000
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,373 3,414 3,848 5,370 8,085
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -28,427 2,951 -5,163 -143,577 -99,283
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 604,638 429,096 471,784 445,060 561,115
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -571,277 -629,344 -426,873 -391,537 -421,155
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -77 -77 -77 -77 -77
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1 -64,623 -4,703 1
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 33,283 -200,325 -19,790 48,743 139,884
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 107,518 -109,683 56,350 -24,136 92,275
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 115,553 223,143 113,461 169,822 145,693
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 100 1 11 7 -20
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 223,171 113,461 169,822 145,693 237,948