単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,394,990 1,254,245 1,286,007 1,341,027 1,519,740
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 223,171 113,461 169,822 145,693 237,948
1. Tiền 204,071 93,461 149,822 105,693 209,748
2. Các khoản tương đương tiền 19,100 20,000 20,000 40,000 28,200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 269,611 269,062 274,570 413,155 542,939
1. Đầu tư ngắn hạn 11,428 11,428 11,428 11,428 11,428
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -5,250 -5,250 -5,422 -5,937 -7,653
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 258,600 261,895 265,894 240,297 247,905
1. Phải thu khách hàng 300,388 301,911 298,819 271,356 308,153
2. Trả trước cho người bán 10,974 11,791 17,094 27,353 9,587
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 100,636 102,079 103,833 95,739 91,772
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -153,398 -153,885 -153,851 -154,151 -161,608
IV. Tổng hàng tồn kho 637,919 585,491 559,252 527,286 482,112
1. Hàng tồn kho 672,084 619,656 593,174 564,847 530,195
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -34,166 -34,165 -33,921 -37,562 -48,083
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,689 24,335 16,468 14,596 8,836
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,198 22,707 14,400 11,338 5,082
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 738 1 338 1,483 1,588
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,752 1,627 1,731 1,775 2,165
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,339,026 1,331,842 1,348,519 1,370,259 1,304,695
I. Các khoản phải thu dài hạn 33,841 35,099 34,497 34,487 10,911
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 33,841 35,099 34,497 34,487 10,911
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 238,202 229,347 220,326 221,695 218,556
1. Tài sản cố định hữu hình 176,560 168,469 160,212 162,345 159,970
- Nguyên giá 981,153 981,153 977,709 987,382 829,275
- Giá trị hao mòn lũy kế -804,593 -812,684 -817,497 -825,038 -669,305
2. Tài sản cố định thuê tài chính 622 524 426 328 229
- Nguyên giá 1,572 1,572 1,572 1,572 1,572
- Giá trị hao mòn lũy kế -950 -1,048 -1,146 -1,245 -1,343
3. Tài sản cố định vô hình 61,019 60,354 59,688 59,022 58,357
- Nguyên giá 86,611 86,611 86,611 86,611 86,611
- Giá trị hao mòn lũy kế -25,592 -26,258 -26,923 -27,589 -28,254
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 10,633 10,256 9,879 9,502 9,124
- Nguyên giá 31,598 31,598 31,598 31,598 31,598
- Giá trị hao mòn lũy kế -20,964 -21,342 -21,719 -22,096 -22,473
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 956,849 961,120 988,380 1,010,642 969,601
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 900,506 904,879 932,140 956,402 912,562
3. Đầu tư dài hạn khác 59,436 59,436 59,436 57,436 57,436
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,093 -3,195 -3,195 -3,195 -397
V. Tổng tài sản dài hạn khác 79,876 75,580 71,827 68,587 70,250
1. Chi phí trả trước dài hạn 56,966 54,232 52,041 50,364 53,588
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 22,910 21,348 19,786 18,224 16,662
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,734,016 2,586,087 2,634,526 2,711,285 2,824,435
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,177,686 983,624 1,041,384 1,083,875 1,211,700
I. Nợ ngắn hạn 1,108,054 914,550 966,742 1,005,895 1,156,884
1. Vay và nợ ngắn 829,919 629,671 671,233 722,351 862,418
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 67,329 55,969 74,120 69,554 75,918
4. Người mua trả tiền trước 103,844 106,341 103,128 105,042 110,811
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14,160 30,501 23,043 21,025 11,689
6. Phải trả người lao động 19,235 20,506 20,034 18,456 34,186
7. Chi phí phải trả 15,242 14,420 14,649 17,213 15,575
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 36,642 38,723 37,268 37,802 32,426
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 2,000 0 1,000
II. Nợ dài hạn 69,632 69,075 74,641 77,980 54,816
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 51,638 49,893 51,743 52,206 28,441
4. Vay và nợ dài hạn 154 77 3,348 5,676 5,493
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 11,518 12,435 12,881 13,428 14,212
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 6,322 6,669 6,669 6,669 6,669
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,556,330 1,602,462 1,593,142 1,627,411 1,612,735
I. Vốn chủ sở hữu 1,556,330 1,602,462 1,593,142 1,627,411 1,612,735
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,270,000 1,270,000 1,270,000 1,270,000 1,270,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 22,161 22,161 22,161 44,321 44,321
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -201,804 -201,804 -201,804 -201,804 -201,804
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 34,254 34,254 91,739 70,405 70,408
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 435,441 481,234 409,142 445,202 425,673
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 21,684 18,310 21,173 14,174 12,768
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số -3,722 -3,383 1,904 -713 4,137
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,734,016 2,586,087 2,634,526 2,711,285 2,824,435