|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,286,007
|
1,341,027
|
1,519,740
|
1,456,528
|
1,341,232
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
169,822
|
145,693
|
237,948
|
152,476
|
128,946
|
|
1. Tiền
|
149,822
|
105,693
|
209,748
|
91,976
|
55,446
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
20,000
|
40,000
|
28,200
|
60,500
|
73,500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
274,570
|
413,155
|
542,939
|
597,427
|
561,409
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
11,428
|
11,428
|
11,428
|
11,428
|
11,428
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-5,422
|
-5,937
|
-7,653
|
-7,824
|
-7,824
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
265,894
|
240,297
|
247,905
|
229,844
|
165,691
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
298,819
|
271,356
|
308,153
|
296,610
|
234,157
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
17,094
|
27,353
|
9,587
|
11,024
|
8,485
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
103,833
|
95,739
|
91,772
|
83,918
|
85,307
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-153,851
|
-154,151
|
-161,608
|
-161,708
|
-162,258
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
559,252
|
527,286
|
482,112
|
448,695
|
451,330
|
|
1. Hàng tồn kho
|
593,174
|
564,847
|
530,195
|
466,642
|
460,336
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-33,921
|
-37,562
|
-48,083
|
-17,947
|
-9,006
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
16,468
|
14,596
|
8,836
|
28,085
|
33,857
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
14,400
|
11,338
|
5,082
|
25,475
|
31,766
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
338
|
1,483
|
1,588
|
837
|
429
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,731
|
1,775
|
2,165
|
1,773
|
1,662
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,348,519
|
1,370,259
|
1,304,695
|
1,306,723
|
1,330,420
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
34,497
|
34,487
|
10,911
|
12,993
|
11,750
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
34,497
|
34,487
|
10,911
|
12,993
|
11,750
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
220,326
|
221,695
|
218,556
|
212,534
|
204,144
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
160,212
|
162,345
|
159,970
|
154,712
|
147,119
|
|
- Nguyên giá
|
977,709
|
987,382
|
829,275
|
829,275
|
797,006
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-817,497
|
-825,038
|
-669,305
|
-674,562
|
-649,888
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
426
|
328
|
229
|
131
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
1,572
|
1,572
|
1,572
|
1,572
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,146
|
-1,245
|
-1,343
|
-1,441
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
59,688
|
59,022
|
58,357
|
57,691
|
57,026
|
|
- Nguyên giá
|
86,611
|
86,611
|
86,611
|
86,611
|
86,611
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-26,923
|
-27,589
|
-28,254
|
-28,920
|
-29,586
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
9,879
|
9,502
|
9,124
|
8,777
|
8,449
|
|
- Nguyên giá
|
31,598
|
31,598
|
31,598
|
31,598
|
31,598
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21,719
|
-22,096
|
-22,473
|
-22,821
|
-23,149
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
988,380
|
1,010,642
|
969,601
|
979,872
|
1,008,694
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
932,140
|
956,402
|
912,562
|
924,833
|
953,655
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
59,436
|
57,436
|
57,436
|
55,436
|
55,436
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3,195
|
-3,195
|
-397
|
-397
|
-397
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
71,827
|
68,587
|
70,250
|
66,101
|
66,231
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
52,041
|
50,364
|
53,588
|
51,002
|
52,693
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
19,786
|
18,224
|
16,662
|
15,100
|
13,538
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,634,526
|
2,711,285
|
2,824,435
|
2,763,250
|
2,671,652
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,041,384
|
1,083,875
|
1,211,700
|
1,084,393
|
998,057
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
966,742
|
1,005,895
|
1,156,884
|
1,030,430
|
944,145
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
671,233
|
722,351
|
862,418
|
739,347
|
645,057
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
74,120
|
69,554
|
75,918
|
71,070
|
75,029
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
103,128
|
105,042
|
110,811
|
103,682
|
102,544
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
23,043
|
21,025
|
11,689
|
30,630
|
31,205
|
|
6. Phải trả người lao động
|
20,034
|
18,456
|
34,186
|
21,788
|
22,476
|
|
7. Chi phí phải trả
|
14,649
|
17,213
|
15,575
|
18,130
|
19,123
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
37,268
|
37,802
|
32,426
|
35,939
|
35,119
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2,000
|
0
|
1,000
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
74,641
|
77,980
|
54,816
|
53,963
|
53,912
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
51,743
|
52,206
|
28,441
|
26,441
|
26,083
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
3,348
|
5,676
|
5,493
|
5,310
|
5,127
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
12,881
|
13,428
|
14,212
|
15,181
|
15,672
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
6,669
|
6,669
|
6,669
|
7,030
|
7,030
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,593,142
|
1,627,411
|
1,612,735
|
1,678,857
|
1,673,595
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,593,142
|
1,627,411
|
1,612,735
|
1,678,857
|
1,673,595
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,270,000
|
1,270,000
|
1,270,000
|
1,270,000
|
1,270,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
22,161
|
44,321
|
44,321
|
44,351
|
44,351
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-201,804
|
-201,804
|
-201,804
|
-201,804
|
-201,804
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
91,739
|
70,405
|
70,408
|
70,327
|
79,906
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
409,142
|
445,202
|
425,673
|
486,090
|
463,322
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
21,173
|
14,174
|
12,768
|
9,678
|
13,593
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,904
|
-713
|
4,137
|
9,893
|
17,820
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,634,526
|
2,711,285
|
2,824,435
|
2,763,250
|
2,671,652
|