|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
283,716
|
344,302
|
248,899
|
318,043
|
225,028
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,564
|
2,453
|
1,941
|
1,773
|
1,006
|
|
Doanh thu thuần
|
281,153
|
341,849
|
246,958
|
316,269
|
224,022
|
|
Giá vốn hàng bán
|
234,767
|
276,374
|
199,825
|
289,859
|
173,756
|
|
Lợi nhuận gộp
|
46,386
|
65,476
|
47,134
|
26,410
|
50,266
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,155
|
7,325
|
1,326
|
15,408
|
3,643
|
|
Chi phí tài chính
|
7,936
|
8,340
|
8,342
|
8,833
|
10,294
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,927
|
8,163
|
7,827
|
9,890
|
10,093
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,952
|
6,388
|
5,135
|
4,584
|
5,035
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
28,371
|
26,616
|
23,960
|
49,391
|
23,218
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
16,266
|
58,047
|
37,846
|
-1,110
|
25,593
|
|
Thu nhập khác
|
7,036
|
17,814
|
7,862
|
42,979
|
7,070
|
|
Chi phí khác
|
7,243
|
11,708
|
8,039
|
14,211
|
6,645
|
|
Lợi nhuận khác
|
-208
|
6,107
|
-177
|
28,768
|
425
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
9,985
|
26,590
|
26,823
|
19,880
|
10,232
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
16,059
|
64,154
|
37,669
|
27,658
|
26,019
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,524
|
4,771
|
2,259
|
2,359
|
3,383
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
428
|
446
|
547
|
784
|
508
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,951
|
5,217
|
2,806
|
3,143
|
3,891
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
12,108
|
58,937
|
34,863
|
24,515
|
22,128
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
2,022
|
6,730
|
-1,700
|
4,862
|
5,151
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
10,086
|
52,207
|
36,563
|
19,652
|
16,977
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|