単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 283,716 344,302 248,899 318,043 225,028
Các khoản giảm trừ doanh thu 2,564 2,453 1,941 1,773 1,006
Doanh thu thuần 281,153 341,849 246,958 316,269 224,022
Giá vốn hàng bán 234,767 276,374 199,825 289,859 173,756
Lợi nhuận gộp 46,386 65,476 47,134 26,410 50,266
Doanh thu hoạt động tài chính 1,155 7,325 1,326 15,408 3,643
Chi phí tài chính 7,936 8,340 8,342 8,833 10,294
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,927 8,163 7,827 9,890 10,093
Chi phí bán hàng 4,952 6,388 5,135 4,584 5,035
Chi phí quản lý doanh nghiệp 28,371 26,616 23,960 49,391 23,218
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 16,266 58,047 37,846 -1,110 25,593
Thu nhập khác 7,036 17,814 7,862 42,979 7,070
Chi phí khác 7,243 11,708 8,039 14,211 6,645
Lợi nhuận khác -208 6,107 -177 28,768 425
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 9,985 26,590 26,823 19,880 10,232
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,059 64,154 37,669 27,658 26,019
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,524 4,771 2,259 2,359 3,383
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 428 446 547 784 508
Chi phí thuế TNDN 3,951 5,217 2,806 3,143 3,891
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,108 58,937 34,863 24,515 22,128
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 2,022 6,730 -1,700 4,862 5,151
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,086 52,207 36,563 19,652 16,977
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)