DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13.94 | 12.39 | 15.29 | 14.17 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.64 | 5.94 | 6.11 | 4.96 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.91 | 1.52 | 1.83 | 1.73 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.29 | 1.38 | 1.37 | 1.66 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 5,701.96 | 5,087.39 | 6,912.62 | 8,406.02 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 9.67 | -10.78 | 35.88 | 21.60 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11.01 | 9.69 | 10.87 | 12.18 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.10 | 6.54 | 6.44 | 5.50 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95.04 | 91.52 | 94.79 | 88.95 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 97.31 | 99.23 | 100.19 | 101.30 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 17.91 | 35.28 | 19.56 | 24.29 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 66.83 | 79.43 | 59.36 | 44.84 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 5.97 | 8.44 | 7.00 | 5.74 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 120.15 | 152.61 | 139.46 | 165.27 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 1,014.44 | 1,015.33 | 1,344.00 | 1,055.16 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.18 | 1.91 | 2.04 | 1.38 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.02 | 0.94 | 1.22 | 1.01 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.37 | 0.37 | 0.30 | 0.22 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.38 | 0.46 | 0.47 | 0.76 |