DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -252,20 | 123,02 | 32,44 | 15,27 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -96,36 | -250,10 | -137,94 | -69,67 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,17 | 0,19 | 0,21 | 0,29 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 15,60 | -2,58 | -1,11 | -0,77 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 231,67 | 189,15 | 166,28 | 182,78 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 184,95 | -18,36 | -12,09 | 9,92 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,43 | 5,80 | 2,26 | 0,27 |
Tỷ lệ EBIT | % | -55,32 | -198,52 | -76,81 | -28,10 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 174,18 | 125,98 | 179,59 | 247,99 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.081,97 | 786,06 | 609,77 | 395,82 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 100,79 | 175,43 | 278,62 | 406,85 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 94,81 | 111,25 | 109,38 | 133,03 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.191,14 | 963,69 | 896,60 | 717,68 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -357,93 | -790,63 | -1.052,61 | -1.102,06 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,68 | 0,39 | 0,28 | 0,25 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,62 | 0,32 | 0,19 | 0,14 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,45 | 0,50 | 0,48 | 0,44 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 14,60 | -0,98 | -2,11 | -1,77 |