DUPONT
Unit | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.33 | 6.44 | 15.24 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6.17 | 5.16 | 11.42 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.68 | 0.71 | 0.87 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.74 | 1.77 | 1.53 |
Management Effectiveness
Unit | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 430.60 | 474.38 | 578.61 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 28.82 | 10.17 | 21.97 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27.87 | 28.89 | 35.53 |
Tỷ lệ EBIT | % | 11.49 | 12.91 | 18.64 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 72.29 | 67.64 | 83.45 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 74.29 | 59.10 | 73.41 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 205.14 | 233.71 | 155.55 |
Thời gian tồn kho | Date | 87.21 | 81.13 | 77.36 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 29.72 | 21.69 | 22.87 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 278.65 | 307.23 | 249.73 |
Financial Strength
Unit | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 58.61 | 112.05 | 175.46 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.22 | 1.39 | 1.80 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.93 | 1.11 | 1.40 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.48 | 0.41 | 0.40 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.78 | 0.79 | 0.55 |