DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 22.90 | 23.48 | 12.56 | 18.58 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 17.95 | 17.29 | 11.82 | 16.51 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.89 | 0.98 | 0.76 | 0.64 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.44 | 1.38 | 1.40 | 1.76 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 338.63 | 399.76 | 309.78 | 335.69 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -15.43 | 18.05 | -22.51 | 8.36 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 30.12 | 33.43 | 28.57 | 39.98 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 22.82 | 22.12 | 15.82 | 22.97 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.77 | 98.02 | 93.52 | 92.20 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.62 | 79.76 | 79.88 | 77.93 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 28.60 | 132.83 | 93.03 | 100.65 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 145.53 | 133.06 | 151.68 | 132.66 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 22.40 | 32.72 | 10.75 | 28.26 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 246.31 | 269.42 | 320.42 | 250.35 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 117.24 | 187.39 | 157.34 | 87.05 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.05 | 2.74 | 2.37 | 1.61 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.13 | 1.78 | 1.49 | 1.04 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.40 | 0.27 | 0.33 | 0.56 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.44 | 0.38 | 0.40 | 0.76 |