DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,38 | 14,02 | 5,15 | -17,78 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,18 | 4,52 | 1,62 | -4,71 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,73 | 2,30 | 2,22 | 2,63 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,66 | 1,35 | 1,43 | 1,44 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 72,29 | 87,54 | 81,26 | 77,89 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 8,30 | 21,09 | -7,16 | -4,15 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19,92 | 21,06 | 20,67 | 17,35 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,71 | 6,25 | 2,63 | -4,02 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 60,94 | 90,64 | 82,29 | 112,11 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 71,34 | 79,81 | 75,02 | 104,45 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 89,65 | 57,76 | 54,14 | 43,54 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 78,84 | 65,23 | 86,31 | 65,33 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 18,95 | 14,06 | 17,79 | 16,88 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 176,25 | 143,53 | 149,23 | 122,53 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 18,33 | 24,61 | 22,29 | 17,13 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,11 | 3,51 | 3,04 | 2,90 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,31 | 2,18 | 1,52 | 1,51 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,16 | 0,10 | 0,09 | 0,12 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,66 | 0,35 | 0,43 | 0,44 |