DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14,02 | 5,15 | -17,78 | 3,54 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,52 | 1,62 | -4,71 | 0,90 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,30 | 2,22 | 2,63 | 2,60 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,35 | 1,43 | 1,44 | 1,51 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 87,54 | 81,26 | 77,89 | 83,72 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 21,09 | -7,16 | -4,15 | 7,49 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21,06 | 20,67 | 17,35 | 18,59 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,25 | 2,63 | -4,02 | 1,34 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90,64 | 82,29 | 112,11 | 67,40 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,81 | 75,02 | 104,45 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 57,76 | 54,14 | 43,54 | 42,66 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 65,23 | 86,31 | 65,33 | 81,86 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 14,06 | 17,79 | 16,88 | 21,11 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 143,53 | 149,23 | 122,53 | 128,58 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 24,61 | 22,29 | 17,13 | 18,67 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,51 | 3,04 | 2,90 | 2,73 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,18 | 1,52 | 1,51 | 1,18 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,10 | 0,09 | 0,12 | 0,08 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,35 | 0,43 | 0,44 | 0,51 |