DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1,26 | -1,88 | -0,90 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -799,13 | -1.434,43 | -632,49 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,03 | 1,03 | 1,03 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 0,55 | 0,45 | 0,49 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 59,84 | -18,21 | 7,53 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 85,58 | 86,33 | 91,40 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -799,13 | -700,38 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 90,31 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 82,06 | 289,03 | 125,69 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | -2.387,07 | -2.545,61 | -2.819,55 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | -30,53 | -11,55 | -12,67 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 30.199,18 | 36.423,20 | 33.268,75 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 177,92 | 176,41 | 172,89 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 36,56 | 44,73 | 40,79 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 15,11 | 18,17 | 16,15 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,50 | 0,49 | 0,50 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,03 | 0,03 | 0,03 |