DUPONT
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1.70 | -6.55 | -8.49 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -1,368.27 | -3,494.42 | -3,880.67 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.03 | 1.03 | 1.04 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 0.42 | 0.59 | 0.64 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -14.03 | 41.52 | 7.53 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 93.07 | 96.52 | 100.00 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.13 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 255.02 | 153.94 | 106.13 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | -3,227.74 | -3,274.60 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | -13.86 | -46.55 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 38,231.95 | 24,299.72 | 19,518.30 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 170.33 | 152.49 | 130.83 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 36.67 | 31.44 | 26.10 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 14.31 | 9.79 | 5.50 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.49 | 0.52 | 0.55 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.03 | 0.03 | 0.04 |