DUPONT
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1.88 | -0.90 | -1.70 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -1,434.43 | -632.49 | -1,368.27 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.03 | 1.03 | 1.03 |
Management Effectiveness
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 0.45 | 0.49 | 0.42 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -18.21 | 7.53 | -14.03 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 86.33 | 91.40 | 93.07 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -700.38 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 90.31 | 100.13 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 289.03 | 125.69 | 255.02 |
| Thời gian tồn kho | Date | -2,545.61 | -2,819.55 | -3,227.74 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | -11.55 | -12.67 | -13.86 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 36,423.20 | 33,268.75 | 38,231.95 |
Financial Strength
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 176.41 | 172.89 | 170.33 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 44.73 | 40.79 | 36.67 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 18.17 | 16.15 | 14.31 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.49 | 0.50 | 0.49 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.03 | 0.03 | 0.03 |